rassis

Học thuật
Thân thiện
rassis

Le boulanger retire un pain rassis de l'étagère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Se lại (bánh): Dùng để mô tả trạng thái của bánh mì hoặc các loại bánh ngọt đã để lâu, không còn tươi mới, mềm xốp trở nên khô cứng.
    • Bỏ lâu không cày (đất): Dùng để mô tả một mảnh đất nông nghiệp đã bị bỏ hoang, không được canh tác trong một thời gian dài.
    • Điềm tĩnh, chín chắn: Dùng để mô tả một người suy nghĩ thận trọng, bình tĩnh, không hấp tấp, thường là do có kinh nghiệm hoặc tuổi tác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bánh se lại: Chỉ chính loại bánh mì hoặc bánh ngọt đãtrong tình trạng khô cứng để lâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce pain est rassis, il faut en acheter un nouveau. (Bánh mì này đã se lại rồi, phải mua cái mới thôi.)
    • Un champ rassis est difficile à labourer. (Một cánh đồng bỏ lâu không cày thì rất khó cày xới.)
    • Il a donné un conseil rassis. (Anh ấy đã đưa ra một lời khuyên rất điềm tĩnh/chín chắn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il ne mange que du rassis. (Anh ta chỉ ăn bánh mì se lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit rassis": Đầu óc điềm tĩnh, sáng suốt, chín chắn. Đâymột cụm từ cố định rất phổ biến.
    • Face à la crise, il a fait preuve d'un esprit rassis. (Trước khủng hoảng, anh ấy đã thể hiện một đầu óc điềm tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Rassir (động từ): Trở nên se lại, khô cứng (dùng cho bánh mì).
    • Le pain a rassi pendant la nuit. (Bánh mì đã se lại qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa bánh): Rance (có mùi ôi, nhưng thường dùng cho chất béo), durci (bị cứng lại), sec (khô).
  • Tính từ (nghĩa đất): En friche (bỏ hoang), inculte (không được trồng trọt).
  • Tính từ (nghĩa người): Sage (khôn ngoan, ngoan), posé (điềm đạm), réfléchi (suy nghĩ thận trọng).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa bánh): Frais (tươi mới), moelleux (mềm xốp).
  • Tính từ (nghĩa người): Impulsif (bốc đồng), étourdi (khinh suất, thiếu suy nghĩ).
rassis

Le boulanger retire un pain rassis de l'étagère.

tính từ
  1. se lại (bánh)
  2. bỏ lâu không cày (đất)
  3. điềm tĩnh
    • Esprit rassis
      đầu óc điềm tĩnh
danh từ giống đực
  1. bánh se lại

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rassis"