rassis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Se lại (bánh): Dùng để mô tả trạng thái của bánh mì hoặc các loại bánh ngọt đã để lâu, không còn tươi mới, mềm xốp mà trở nên khô và cứng.
- Bỏ lâu không cày (đất): Dùng để mô tả một mảnh đất nông nghiệp đã bị bỏ hoang, không được canh tác trong một thời gian dài.
- Điềm tĩnh, chín chắn: Dùng để mô tả một người có suy nghĩ thận trọng, bình tĩnh, không hấp tấp, thường là do có kinh nghiệm hoặc tuổi tác.
Danh từ giống đực:
- Bánh se lại: Chỉ chính loại bánh mì hoặc bánh ngọt đã ở trong tình trạng khô và cứng vì để lâu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce pain est rassis, il faut en acheter un nouveau. (Bánh mì này đã se lại rồi, phải mua cái mới thôi.)
- Un champ rassis est difficile à labourer. (Một cánh đồng bỏ lâu không cày thì rất khó cày xới.)
- Il a donné un conseil rassis. (Anh ấy đã đưa ra một lời khuyên rất điềm tĩnh/chín chắn.)
Danh từ giống đực:
- Il ne mange que du rassis. (Anh ta chỉ ăn bánh mì se lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit rassis": Đầu óc điềm tĩnh, sáng suốt, chín chắn. Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến.
- Face à la crise, il a fait preuve d'un esprit rassis. (Trước khủng hoảng, anh ấy đã thể hiện một đầu óc điềm tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Rassir (động từ): Trở nên se lại, khô cứng (dùng cho bánh mì).
- Le pain a rassi pendant la nuit. (Bánh mì đã se lại qua đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa bánh): Rance (có mùi ôi, nhưng thường dùng cho chất béo), durci (bị cứng lại), sec (khô).
- Tính từ (nghĩa đất): En friche (bỏ hoang), inculte (không được trồng trọt).
- Tính từ (nghĩa người): Sage (khôn ngoan, ngoan), posé (điềm đạm), réfléchi (suy nghĩ thận trọng).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa bánh): Frais (tươi mới), moelleux (mềm xốp).
- Tính từ (nghĩa người): Impulsif (bốc đồng), étourdi (khinh suất, thiếu suy nghĩ).
tính từ
- se lại (bánh)
- bỏ lâu không cày (đất)
- điềm tĩnh
- Esprit rassisđầu óc điềm tĩnh
danh từ giống đực
- bánh se lại