rhésus

danh từ giống đực
  1. (động vật học) khỉ rezut
    • facteur rhésus
      (y học) yếu tố Rh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rhésus
Un technicien de laboratoire teste le facteur rhésus d'un échantillon sanguin.