racially
Định nghĩa
Trạng từ:
"Racially" là trạng từ, có nghĩa là về mặt chủng tộc, liên quan đến chủng tộc. Từ này được dùng để mô tả một hành động, tình trạng hoặc đặc điểm có liên quan đến sự khác biệt hoặc phân loại dựa trên chủng tộc.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi trường này được hòa nhập về mặt chủng tộc.)
- (Chính sách đó bị chỉ trích là phân biệt đối xử về mặt chủng tộc.)
- (Họ sống trong một khu phố đa dạng về chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Racially charged": mang tính kích động về chủng tộc.
- The politician made a racially charged speech. (Chính trị gia đó đã có một bài phát biểu mang tính kích động về chủng tộc.)
- "Racially motivated": có động cơ về chủng tộc.
- The attack was racially motivated. (Cuộc tấn công có động cơ về chủng tộc.)
- "Racially biased": thiên vị về chủng tộc.
- The test results were racially biased against minority students. (Kết quả bài kiểm tra thiên vị về chủng tộc đối với học sinh thiểu số.)
Biến thể và từ gần giống
- Race (danh từ): chủng tộc.
- Race is a social construct. (Chủng tộc là một khái niệm xã hội.)
- Racial (tính từ): thuộc về chủng tộc.
- Racial equality is important. (Bình đẳng chủng tộc là quan trọng.)
- Racism (danh từ): chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.
- Racism has no place in modern society. (Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc không có chỗ trong xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Ethnically: về mặt sắc tộc (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh tương tự).
- The population is ethnically diverse. (Dân số đa dạng về sắc tộc.)
- Culturally: về mặt văn hóa (khi nhấn mạnh khía cạnh văn hóa thay vì chủng tộc).
- The community is culturally rich. (Cộng đồng này giàu có về văn hóa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- None: "Racially" là trạng từ, không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- None: "Racially" không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó thường được dùng trong các cụm từ mô tả như "racially motivated" hoặc "racially charged".