ratatiner

ngoại động từ
  1. làm quắt lại
    • Quel travail a pu le ratatiner ainsi?
      làm việc quắt lại thế?
  2. (thân mật) làm hỏng nặng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ratatiner"

Từ có nhắc đến "ratatiner"