ratatiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quắt lại, co lại, nhăn nheo: Dùng để mô tả một vật (thường là trái cây, rau củ hoặc da) bị héo, khô và co nhỏ lại do mất nước hoặc để lâu.
- (Thân mật) Hỏng nặng, bẹp dúm, nát bét: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể dùng để mô tả một vật bị hư hỏng nghiêm trọng, bị đè bẹp hoặc biến dạng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pomme ratatinée (quả táo quắt lại)
- Figure ratatinée (mặt quắt lại / khuôn mặt nhăn nheo)
- Des pruneaux ratatinés (những quả mận khô nhăn nheo)
- La voiture est ratatinée. (Chiếc xe thì hỏng nặng / bẹp dúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être tout ratatiné": (Người) co rúm lại, thu mình lại (vì lạnh, sợ hãi hoặc bệnh tật).
- Il était tout ratatiné dans son fauteuil à cause du froid. (Anh ta co rúm lại trong ghế bành vì trời lạnh.)
"Se sentir ratatiné": Cảm thấy teo tóp, nhỏ bé lại (về tinh thần, ví dụ khi bị chỉ trích).
- Après cette remarque, il s'est senti tout ratatiné. (Sau lời nhận xét đó, anh ta cảm thấy mình như teo tóp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Ratatiner (động từ): Làm cho quắt lại, làm nhăn nheo; (thân mật) đè bẹp, tiêu diệt.
- Le soleil ratatine les feuilles. (Mặt trời làm những chiếc lá quắt lại.)
- Il a ratatiné son adversaire d'un seul coup. (Hắn ta hạ gục đối thủ chỉ bằng một cú đấm.)
Ratiné (tính từ): (Về vải) có bề mặt xù, thô.
- Un pull en laine ratinée (Một chiếc áo len dệt kiểu xù)
Từ đồng nghĩa
- Ridé: Nhăn nheo (thường dùng cho da).
- Fané: Héo, úa (thường dùng cho hoa, lá).
- Flétri: Héo, tàn.
- Écrabouillé: (Thân mật) Bị đè bẹp, nát bét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Hãy xem động từ "ratatiner" ở mục trên.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir une mine ratatinée: Có một vẻ mặt nhăn nhó, quắt queo (vì lo lắng, bệnh tật hoặc già nua).
- Au réveil, il avait une mine ratatinée. (Khi thức dậy, anh ta có một vẻ mặt nhăn nhó.)
tính từ
- quắt lại
- Pomme ratatinéequả táo quắt lại
- Figure ratatinéemặt quắt lại
- (thân mật) hỏng nặng
- Nous l'avons échappé belle, mais la voiture est ratatinéechúng tôi thoát nạn nhưng chiếc xe thì hỏng nặng