rateable
/'reitəbl/ Cách viết khác : (rateable) /'reitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đánh giá được: Chỉ một thứ gì đó có thể được xác định giá trị, số lượng, hoặc chất lượng một cách có hệ thống.
- Có thể bị đánh thuế địa phương (theo giá trị tài sản): Chỉ tài sản hoặc đất đai có giá trị được ước tính để làm cơ sở tính thuế cho chính quyền địa phương.
- Tính theo tỉ lệ (từ cổ): Chỉ việc phân chia hoặc tính toán dựa trên một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The damage to the building is rateable and will be assessed by a professional. (Thiệt hại của tòa nhà có thể đánh giá được và sẽ được thẩm định bởi một chuyên gia.)
- All rateable properties in the city must pay council tax. (Tất cả các tài sản có thể bị đánh thuế địa phương trong thành phố đều phải nộp thuế hội đồng.)
- The rateable value of the shop is used to calculate business rates. (Giá trị có thể đánh thuế của cửa hàng được dùng để tính thuế kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rateable value" (RV): Giá trị có thể đánh thuế. Đây là thuật ngữ pháp lý và hành chính, chỉ giá trị ước tính của một bất động sản được cơ quan thuế địa phương sử dụng để tính số thuế phải nộp.
- The rateable value of the house was set by the valuation office. (Giá trị có thể đánh thuế của ngôi nhà được văn phòng thẩm định ấn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Rate (động từ): Đánh giá, xếp hạng, định giá.
- They rate the hotel as five-star. (Họ xếp hạng khách sạn đó năm sao.)
- Rating (danh từ): Sự đánh giá, xếp hạng; tỷ lệ.
- The TV show has a high rating. (Chương trình TV đó có tỷ lệ xem cao.)
- Ratability (danh từ, ít dùng): Khả năng có thể đánh giá hoặc đánh thuế.
Từ đồng nghĩa
- Assessable: Có thể thẩm định, đánh giá (đặc biệt về thuế).
- Taxable: Có thể đánh thuế.
- Appraisable: Có thể định giá, thẩm định giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rate against: So sánh, đánh giá so với.
- How do you rate this candidate against the others? (Bạn đánh giá ứng viên này so với những người khác như thế nào?)
- Rate as: Xem như là, đánh giá là.
- I rate him as one of the best writers of his generation. (Tôi đánh giá ông ấy là một trong những nhà văn giỏi nhất thế hệ của ông.)
Thành ngữ liên quan
- At any rate: Dù sao đi nữa, ít nhất thì.
- We might be late, but at any rate, we will be there. (Chúng tôi có thể muộn, nhưng dù sao đi nữa, chúng tôi sẽ có mặt.)
tính từ
- có thể đánh giá được
- có thể bị đánh thuế địa phương
- ratable propertytài sản có thể bị đánh thuế địa phương
- (từ cổ,nghĩa cổ) tính theo tỉ lệ
- a ratable sharephần đóng góp tính theo tỉ lệ; chia phần lãi tính theo tỉ lệ