ratoon
/rə'tu:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chồi mía tái sinh: Một chồi mới mọc lên từ gốc hoặc rễ của cây mía sau khi thân chính đã được thu hoạch.
Nội động từ:
- Mọc chồi (tái sinh): Hành động của cây mía (hoặc một số cây trồng tương tự) mọc lên chồi mới từ phần gốc còn lại sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Farmers allow the cane to produce a ratoon crop. (Nông dân để cho cây mía mọc lên một vụ chồi tái sinh.)
- The first ratoon often has slightly lower yield than the plant crop. (Vụ chồi tái sinh đầu tiên thường có năng suất thấp hơn một chút so với vụ trồng chính.)
Nội động từ:
- The sugarcane field will ratoon after harvest if conditions are right. (Ruộng mía sẽ mọc chồi tái sinh sau khi thu hoạch nếu điều kiện thích hợp.)
- This variety is known to ratoon vigorously. (Giống mía này được biết đến với khả năng mọc chồi tái sinh mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ratoon crop": vụ thu hoạch từ chồi tái sinh.
- The second ratoon crop is usually the last one before replanting. (Vụ thu hoạch từ chồi tái sinh lần thứ hai thường là vụ cuối cùng trước khi trồng lại.)
"ratooning ability": khả năng tái sinh chồi (của cây trồng).
- Selecting varieties with good ratooning ability can save costs. (Việc chọn các giống có khả năng tái sinh chồi tốt có thể tiết kiệm chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
Ratoon cane (n): mía tái sinh, mía chồi.
- Ratoon cane requires careful management. (Mía tái sinh đòi hỏi quản lý cẩn thận.)
Ratooning (danh động từ): kỹ thuật hoặc quá trình để cây mọc chồi tái sinh.
- Ratooning is a common practice in sugarcane cultivation. (Kỹ thuật để mía tái sinh là một phương pháp phổ biến trong canh tác mía đường.)
Từ đồng nghĩa
- Regrowth (n): sự mọc lại, tái sinh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại cây).
- Sucker (n): chồi cây mọc từ rễ hoặc gốc (thường dùng cho các loại cây khác, như chuối).
Lưu ý sử dụng
- Từ "ratoon" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, đặc biệt là với cây mía. Đôi khi nó cũng có thể áp dụng cho một số cây trồng lâu năm khác có khả năng tái sinh tương tự.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
nội động từ
- mọc chồi (mía sau khi đốn)