rattacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Buộc lại, cột lại: Hành động nối hoặc cố định lại một vật bằng dây, thừng hoặc vật tương tự.
    • Gắn kết, liên kết: Chỉ việc tạo ra mối liên hệ, sự kết nối giữa các sự vật, ý tưởng hoặc con người.
    • Sáp nhập: Hành động chính thức đưa một bộ phận (như một làng, một đơn vị hành chính) vào một tổng thể lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il doit rattacher sa cravate. (Anh ấy phải buộc lại vạt của mình.)
    • Le professeur cherche à rattacher cette théorie aux découvertes récentes. (Giáo sư tìm cách gắn kếtthuyết này với những khám phá gần đây.)
    • Le gouvernement a décidé de rattacher ce hameau à la commune voisine. (Chính phủ đã quyết định sáp nhập xóm này vào lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rattacher à" (động từ phản thân): Thuộc về, liên hệ với, bắt nguồn từ.
    • Cette tradition se rattache à des coutumes très anciennes. (Truyền thống này bắt nguồn từ những phong tục rất cổ xưa.)
    • Il se rattache à une grande famille. (Anh ta thuộc về một gia đình lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Attacher (ngoại động từ): Buộc, cột, gắn. (Là động từ gốc, trong khi "rattacher" nhấn mạnh việc buộc hoặc tạo sự kết nối ).
  • Détacher (ngoại động từ): Cởi ra, tháo ra, tách rời. (Là từ trái nghĩa).
  • Rattachement (danh từ): Sự gắn kết, sự sáp nhập.
    • Le rattachement de cette région a été voté. (Việc sáp nhập vùng này đã được biểu quyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Relier: Nối lại, liên kết.
  • Lier: Buộc, ràng buộc.
  • Associer: Kết hợp, liên kết.
  • Intégrer: Hội nhập, tích hợp (nghĩa sáp nhập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattacher à: Gắn vào, liên hệ với.
    • Il a rattaché son succès à son travail acharné. (Anh ấy đã gắn thành công của mình với sự làm việc chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "rattacher" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt thông thường nhất là "se rattacher à" hoặc "rattacher à").

ngoại động từ
  1. buộc lại
    • Rattacher les cordons de ses souliers
      buộc lại dây giày
  2. nối, gắn
    • Rattacher une question à une autre
      gắn một vấn đề với vấn đề khác
    • Sentiment qui le rattache au pays
      tình cảm gắn anh ta với xứ sở
  3. sáp nhập
    • Rattacher un village à une province
      sáp nhập một vào một tỉnh

Từ gần giống

Từ chứa "rattacher"

Từ có nhắc đến "rattacher"