khàn

  1. Set of three same cards
  2. Raucous
    • Cười khàn
      Raucous laughter
    • Giọng khàn khàn như giọng vịt đực
      To have a raucous voice like that of a drake, to have a raucous voice like that of a crow
  3. Being at a loose end (xem nằm khàn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

khàn
Giọng nói của anh ấy bị khàn sau khi hát quá nhiều.