ravinée

Học thuật
Thân thiện
ravinée

La route de montagne est ravinée par les pluies torrentielles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường khe xói: Một rãnh sâu, hẹp được hình thành trên mặt đất do sự xói mòn của nước chảy, đặc biệtsau những trận mưa lớn. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ravinée au fond du champ est très profonde. (Đường khe xóicuối cánh đồng rất sâu.)
    • Attention en traversant, il y a une ravinée cachée par les herbes. (Cẩn thận khi băng qua, có một đường khe xói bị cỏ che khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Địa lý, địa chất: Thuật ngữ dùng để mô tả địa hình trong các tài liệu chuyên môn hoặc trong lời nói của người dân địa phươngmột số vùng.
    • Le paysage est marqué par de nombreuses ravinées. (Cảnh quan bị đánh dấu bởi nhiều đường khe xói.)
Biến thể từ gần giống
  • Ravine (danh từ giống cái): Khe núi, hẻm núi. Đây là từ phổ biến hơn, chỉ một thung lũng nhỏ, sâu dốc, thường lớn hơn một "ravinée".
  • Ravinement (danh từ giống đực): Sự xói mòn tạo thành khe.
Từ đồng nghĩa
  • Rigole (danh từ giống cái): Rãnh nước, mương nhỏ.
  • Sillon (danh từ giống đực): Luống cày, rãnh.
Lưu ý
  • Từ địa phương: "Ravinée" là một từ được sử dụng chủ yếu trong phương ngữ của một số vùngPháp, không phải là từ phổ biến trên toàn quốc. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết tiêu chuẩn, "ravine" thường được ưa dùng hơn.
ravinée

La route de montagne est ravinée par les pluies torrentielles.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) đường khe xói

Từ gần giống