revenue
/'revinju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Lâm nghiệp) Chồi mới nảy (trên gốc cây mới chặt): Từ này chỉ những chồi non mọc lên từ gốc hoặc rễ của một cây thân gỗ sau khi thân chính đã bị chặt hoặc đốn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bûcheron a observé la croissance des revenues sur les souches. (Người tiều phu quan sát sự phát triển của các chồi mới trên những gốc cây.)
- Après la coupe, de nombreuses revenues sont apparues. (Sau khi đốn hạ, nhiều chồi mới đã xuất hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en revenue": đang trong giai đoạn mọc chồi mới (sau khi bị chặt).
- Le chêne est en revenue après l'hiver. (Cây sồi đang mọc chồi mới sau mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Revenant (n.m): Người hoặc vật trở lại; bóng ma.
- Revenir (v): Trở lại, quay về.
- Revenu (n.m): Thu nhập, lợi tức (một từ đồng âm khác nghĩa hoàn toàn, cần phân biệt).
Từ đồng nghĩa
- Rejeton (n.m): Chồi, mầm non.
- Drageon (n.m): Chồi rễ (chồi mọc từ rễ).
Lưu ý
- Từ "revenue" (danh từ giống cái, nghĩa lâm nghiệp) này rất chuyên ngành và ít phổ biến. Nó cần được phân biệt rõ ràng với từ "revenu" (danh từ giống đực, có nghĩa phổ biến là "thu nhập", "lợi tức").
danh từ giống cái
- (lâm nghiệp) chồi mới nảy (trên gốc cây mới chặt)