ravin

/'rævin/
Học thuật
Thân thiện
ravin

Un ravin profond traverse la colline.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khe núi, hẻm núi: Một thung lũng hẹp sâu, thường sườn dốc đứng, được tạo thành do sự xói mòn của nước chảy.
    • Rãnh sâu: Một đường rãnh lớn hoặc khe hở sâu trên mặt đất, thường là do nước mưa hoặc dòng chảy tạo nên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le torrent a creusé un profond ravin dans la montagne. (Dòng suối đã đào sâu một khe núi trong ngọn núi.)
    • Attention à ne pas tomber dans le ravin ! (Cẩn thận đừng để rơi xuống hẻm núi!)
    • La route sinueuse longeait un ravin impressionnant. (Con đường quanh co chạy dọc theo một hẻm núi ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au fond du ravin": Ở đáy khe núi / hẻm núi.
    • On entendait l'écho de nos voix au fond du ravin. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vang của giọng nói mìnhđáy khe núi.)
Biến thể từ liên quan
  • Raviner (động từ): Xói mòn thành rãnh, tạo thành những đường rãnh.
    • Les pluies torrentielles ont raviné le chemin de terre. (Những trận mưa như trút nước đã xói mòn con đường đất thành những rãnh sâu.)
  • Ravinement (danh từ giống đực): Sự xói mòn thành rãnh, hiện tượng tạo ra .
  • Gorge (danh từ giống cái): Hẻm núi, khe núi (từ đồng nghĩa, thường chỉ địa hình hiểm trở hẹp hơn).
  • Vallon (danh từ giống đực): Thung lũng nhỏ (thường êm đềm ít dốc hơn so với ).
Từ đồng nghĩa
  • Gouffre: Vực sâu, hố sâu.
  • Précipice: Vực thẳm.
  • Entaille: Vết cắt, đường khía sâu (nghĩa ẩn dụ cho địa hình).
Lưu ý sử dụng
  • Ravin thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, địa chất hoặc khi mô tả phong cảnh thiên nhiên.
  • Từ này mang sắc thái chỉ một địa hình tự nhiên, khác với "fossé" (con mương, hào) thườngnhân tạo.
ravin

Un ravin profond traverse la colline.

danh từ giống đực
  1. thung
  2. rãnh (cho nước chảy)

Từ có nhắc đến "ravin"