ravine

/rə'vi:n/
Học thuật
Thân thiện
ravine

Un ruisseau coule au fond d'une petite ravine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khe núi, hẻm núi: Một thung lũng nhỏ, hẹp sâu, thường sườn dốc đứng, được tạo thành do sự xói mòn của nước chảy, như một con suối hoặc dòng nước mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rivière a creusé une profonde ravine dans la montagne. (Dòng sông đã đào sâu một khe núi trong ngọn núi.)
    • Attention en randonnée, il y a une ravine dangereuse sur le chemin. (Hãy cẩn thận khi đi bộ đường dài, có một hẻm núi nguy hiểm trên đường.)
    • Après l'orage, la ravine était pleine d'eau boueuse. (Sau cơn giông, khe núi đầy nước bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être au fond de la ravine" (nghĩa đen): Ở dưới đáy khe núi. Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việctrong một tình huống khó khăn, thấp kém.
    • Après ces échecs, il se sent au fond de la ravine. (Sau những thất bại đó, anh ta cảm thấy mình nhưđáy vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Raviner (động từ): Xói mòn, tạo thành những rãnh sâu.
    • Les pluies torrentielles ont raviné le sentier. (Những trận mưa như trút nước đã xói mòn con đường mòn thành những rãnh sâu.)
  • Ravinement (danh từ giống đực): Sự xói mòn tạo ra khe núi.
  • Gorge (danh từ giống cái): Hẻm núi (thường lớn hơn hùng vĩ hơn một ).
  • Vallon (danh từ giống đực): Thung lũng nhỏ (thường thoải ít dốc hơn một ).
Từ đồng nghĩa
  • Gouffre: Vực sâu, hố sâu.
  • Creux: Chỗ trũng, hốc sâu.
  • Entaille: Vết cắt, khe hở (trong địa hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với danh từ "ravine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ravine".

ravine

Un ruisseau coule au fond d'une petite ravine.

danh từ giống cái
  1. khe (nước chảy)

Từ chứa "ravine"

Từ có nhắc đến "ravine"