razzier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cướp bóc, càn: Hành động dùng vũ lực để lấy đi tài sản, thường trên quy mô lớn hoặc có tính chất tàn phá.
- (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Cướp đi, cuỗm đi: Cách nói thân mật, đã cũ, để chỉ việc lấy đi một cách nhanh chóng hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les envahisseurs ont razzier le village. (Những kẻ xâm lược đã cướp bóc ngôi làng.)
- Il m'a razzier mon dernier morceau de gâteau ! (Hắn ta đã cuỗm đi miếng bánh cuối cùng của tôi!) - (cách dùng thân mật, cũ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Razzier un territoire": Càn quét, tàn phá một vùng lãnh thổ.
- L'armée ennemie a razzier toute la région. (Quân đội địch đã càn quét toàn bộ khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Razzia (danh từ giống cái): Cuộc cướp bóc, cuộc đột kích để cướp phá.
- Une razzia a été menée contre le campement. (Một cuộc cướp phá đã được thực hiện nhằm vào doanh trại.)
Từ đồng nghĩa
- Piller: Cướp bóc, cướp phá.
- Saccager: Tàn phá, phá hủy.
- Dépouiller: Tước đoạt, lột sạch.
Lưu ý
- Từ "razzier" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nghĩa "cướp bóc, càn" chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả các hành động quân sự. Cách dùng thân mật ("cuỗm đi") được coi là từ cũ.
ngoại động từ
- cướp bóc, càn
- Razzier une tribucướp bóc một bộ lạc
- (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) cướp đi, cuỗm đi