rosier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây hoa hồng: Một loại cây bụi có gai, thường được trồng để lấy hoa thơm và đẹp, thuộc chi Rosa.
- Thợ làm go cửi: (Nghĩa cổ, ít dùng) Người thợ chuyên làm hoặc sửa chữa bộ phận "go" (một phần của khung cửi dệt).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (cây hoa hồng):
- J'ai planté un rosier grimpant contre le mur. (Tôi đã trồng một cây hoa hồng leo dựa vào bức tường.)
- Ce rosier produit de magnifiques fleurs rouges. (Cây hoa hồng này cho ra những bông hoa đỏ tuyệt đẹp.)
- Danh từ giống đực (thợ làm go cửi):
- Autrefois, le rosier était un artisan essentiel pour les tisserands. (Ngày xưa, thợ làm go cửi là một thợ thủ công thiết yếu cho những người thợ dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être frais comme un rosier": (thành ngữ) trông tươi tắn, khỏe mạnh.
- Après sa bonne nuit de sommeil, il était frais comme un rosier. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy trông thật tươi tắn.)
- "ne pas sentir le rosier": (thành ngữ, thân mật) có mùi khó chịu, không thơm tho.
- Après le match, il ne sentait pas le rosier. (Sau trận đấu, anh ta có mùi không được thơm tho cho lắm.)
Biến thể và từ liên quan
- Rose (danh từ giống cái): Bông hoa hồng.
- Elle a reçu un bouquet de roses. (Cô ấy đã nhận được một bó hoa hồng.)
- Rosiériste (danh từ): Người trồng hoa hồng chuyên nghiệp; người buôn bán cây hoa hồng.
- Mon voisin est un rosiériste passionné. (Hàng xóm của tôi là một người trồng hoa hồng đầy đam mê.)
Từ đồng nghĩa
- Églantier (danh từ giống đực): Cây tầm xuân (một loại hoa hồng dại).
- Les fruits de l'églantier sont riches en vitamine C. (Quả của cây tầm xuân rất giàu vitamin C.)
- Arbuste à roses (cụm từ): Cây bụi có hoa hồng (cách diễn đạt mô tả).
Cụm từ liên quan
- Rosier sauvage: Cây hoa hồng dại.
- Le sentier était bordé de rosiers sauvages. (Lối mòn được viền bởi những cây hoa hồng dại.)
- Rosier buisson: Cây hoa hồng bụi.
- J'ai choisi un rosier buisson pour le centre du parterre. (Tôi đã chọn một cây hoa hồng bụi cho trung tâm của luống hoa.)
Thành ngữ liên quan
- Voir la vie en rose: Nhìn đời một cách lạc quan, màu hồng.
- Depuis qu'elle l'a rencontré, elle voit la vie en rose. (Kể từ khi gặp anh ấy, cô ấy nhìn đời một cách màu hồng.)
- Être sur des roses: (Thân mật) Ở trong một tình huống dễ chịu, thoải mái.
- Avec ce nouveau travail, il est sur des roses. (Với công việc mới này, anh ta đang ở trong một tình thế rất thoải mái.)
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây hoa hồng
- thợ làm go cửi