rizier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) lúa gạo: Từ này mô tả những thứ có liên quan đến cây lúa hoặc việc trồng lúa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Contrée rizière miền lúa gạo. (Vùng đất trồng lúa.)
- La culture rizière est très importante dans ce pays. (Việc canh tác lúa gạo rất quan trọng ở đất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"économie rizière": nền kinh tế lúa gạo.
- L'économie rizière du delta est florissante. (Nền kinh tế lúa gạo của vùng đồng bằng đang phát triển mạnh.)
"paysage rizier": cảnh quan đồng lúa.
- Le paysage rizier est magnifique à la saison des pluies. (Cảnh quan đồng lúa rất đẹp vào mùa mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Riz (danh từ): lúa, gạo, cơm.
- Le riz est l'aliment de base. (Gạo là lương thực chính.)
Riziculture (danh từ): nghề trồng lúa, canh tác lúa gạo.
- La riziculture demande beaucoup d'eau. (Việc canh tác lúa gạo đòi hỏi nhiều nước.)
Riziculteur/Rizicultrice (danh từ): người trồng lúa.
- Les riziculteurs préparent les champs. (Những người trồng lúa đang chuẩn bị đồng ruộng.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif au riz: liên quan đến lúa gạo.
tính từ
- (thuộc) lúa gạo
- Contrée rizièremiền lúa gạo