rizier

Học thuật
Thân thiện
rizier

Un rizier cultive du riz dans une rizière inondée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) lúa gạo: Từ này mô tả những thứ liên quan đến cây lúa hoặc việc trồng lúa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Contrée rizière miền lúa gạo. (Vùng đất trồng lúa.)
    • La culture rizière est très importante dans ce pays. (Việc canh tác lúa gạo rất quan trọngđất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "économie rizière": nền kinh tế lúa gạo.

    • L'économie rizière du delta est florissante. (Nền kinh tế lúa gạo của vùng đồng bằng đang phát triển mạnh.)
  • "paysage rizier": cảnh quan đồng lúa.

    • Le paysage rizier est magnifique à la saison des pluies. (Cảnh quan đồng lúa rất đẹp vào mùa mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Riz (danh từ): lúa, gạo, cơm.

    • Le riz est l'aliment de base. (Gạolương thực chính.)
  • Riziculture (danh từ): nghề trồng lúa, canh tác lúa gạo.

    • La riziculture demande beaucoup d'eau. (Việc canh tác lúa gạo đòi hỏi nhiều nước.)
  • Riziculteur/Rizicultrice (danh từ): người trồng lúa.

    • Les riziculteurs préparent les champs. (Những người trồng lúa đang chuẩn bị đồng ruộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au riz: liên quan đến lúa gạo.
rizier

Un rizier cultive du riz dans une rizière inondée.

tính từ
  1. (thuộc) lúa gạo
    • Contrée rizière
      miền lúa gạo