approachable
/ə'proutʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ đến gần, dễ tiếp cận: Dùng để mô tả một người, địa điểm hoặc vật có thể dễ dàng đến gần, tới được hoặc tiếp cận được.
- Dễ gần, dễ tiếp xúc, thân thiện: Dùng để mô tả một người có thái độ cởi mở, dễ chịu, khiến người khác cảm thấy thoải mái khi bắt chuyện hoặc đặt vấn đề.
- Dễ hiểu, dễ tiếp thu: Dùng để mô tả một chủ đề, tác phẩm hoặc kiến thức có thể được hiểu một cách tương đối dễ dàng, đặc biệt bởi những người không chuyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The manager is very approachable and always listens to our ideas. (Người quản lý rất dễ gần và luôn lắng nghe ý kiến của chúng tôi.)
- The mountain cabin is only approachable by a narrow path. (Căn nhà gỗ trên núi chỉ có thể tiếp cận được bằng một con đường mòn hẹp.)
- This book presents complex theories in an approachable way for beginners. (Cuốn sách này trình bày các lý thuyết phức tạp một cách dễ hiểu cho người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"approachable manner": thái độ dễ gần, cách cư xử dễ tiếp cận.
- Despite his high position, he maintains an approachable manner with all employees. (Mặc dù ở vị trí cao, ông ấy vẫn giữ thái độ dễ gần với tất cả nhân viên.)
"make oneself approachable": tạo cho bản thân vẻ dễ gần, dễ tiếp cận.
- As a teacher, it's important to make yourself approachable so students feel comfortable asking questions. (Là một giáo viên, việc làm cho bản thân dễ gần là quan trọng để học sinh cảm thấy thoải mái khi đặt câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Approach (v/n): tiếp cận, đến gần; cách tiếp cận, lối vào.
- We need a new approach to solve this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.)
Unapproachable (adj): khó gần, khó tiếp cận (trái nghĩa).
- The CEO seemed cold and unapproachable. (Giám đốc điều hành có vẻ lạnh lùng và khó gần.)
Từ đồng nghĩa
- Accessible: có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận (về địa điểm hoặc thông tin).
- Friendly: thân thiện.
- Affable: dễ mến, dễ gần.
- Reachable: có thể tới được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "approachable" là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "approach") - Approach about: tiếp cận (ai) để nói về (vấn đề gì). - I will approach him about the new project tomorrow. (Tôi sẽ tiếp cận anh ấy để nói về dự án mới vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "approachable")
tính từ
- có thể đến gần, tới gần được
- có thể đến thăm dò ý kiến; có thể tiếp xúc để đặt vấn đề