reactor

/ri:'æktə/
Học thuật
Thân thiện
reactor

A technician monitors the reactor's control panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • phản ứng: Một thiết bị hoặc công trình được thiết kế để duy trì kiểm soát một phản ứng hạt nhân, thường để sản xuất năng lượng hoặc các nguyên tố nhân tạo.
    • Cuộn cảm, cuộn dây điện cảm: Một thiết bị điện dùng để đưa điện kháng vào một mạch điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nuclear reactor provides power for the entire city. ( phản ứng hạt nhân cung cấp năng lượng cho toàn thành phố.)
    • The engineer replaced a faulty reactor in the electrical circuit. (Kỹ sư đã thay thế một cuộn cảm bị lỗi trong mạch điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "research reactor": phản ứng nghiên cứu.

    • The university uses a small research reactor for scientific experiments. (Trường đại học sử dụng một phản ứng nghiên cứu nhỏ cho các thí nghiệm khoa học.)
  • "fast breeder reactor": phản ứng tái sinh nhanh.

    • This type of fast breeder reactor can produce more fissile material than it consumes. (Loại phản ứng tái sinh nhanh này có thể sản xuất nhiều vật liệu phân hạch hơn lượng tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nuclear reactor (n): phản ứng hạt nhân.

    • Safety is the top priority in operating a nuclear reactor. (An toàn ưu tiên hàng đầu trong vận hành một phản ứng hạt nhân.)
  • Chemical reactor (n): phản ứng hóa học.

    • The new chemical reactor increases production efficiency. ( phản ứng hóa học mới làm tăng hiệu suất sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuclear pile (n): phản ứng hạt nhân (cách gọi ).
  • Inductor (n): cuộn cảm (nghĩa trong điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "reactor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "reactor")

reactor

A technician monitors the reactor's control panel.

danh từ
  1. phản ứng
    • a muclear reactor
      phản ứng hạt nhân

Từ gần giống

Từ chứa "reactor"