readdress
/'ri:ə'dres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gửi lại, chuyển tiếp (thư từ): Hành động gửi lại một bức thư, bưu kiện hoặc thông tin liên lạc đến một địa chỉ mới, thường vì người nhận đã thay đổi chỗ ở hoặc địa điểm làm việc.
- Xem xét lại, giải quyết lại (một vấn đề): Hành động quay trở lại xem xét, thảo luận hoặc tìm cách giải quyết một vấn đề, một câu hỏi hoặc một mối quan tâm đã được nêu ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa gửi lại thư từ):
- The post office will readdress the parcel to his new home. (Bưu điện sẽ chuyển tiếp bưu kiện đến nhà mới của anh ấy.)
- Please readdress any future correspondence to our head office. (Vui lòng gửi mọi thư từ trong tương lai đến trụ sở chính của chúng tôi.)
Động từ (Nghĩa xem xét lại vấn đề):
- The committee agreed to readdress the issue at the next meeting. (Ủy ban đồng ý sẽ xem xét lại vấn đề này trong cuộc họp tới.)
- We need to readdress the concerns raised by the community. (Chúng ta cần giải quyết lại những mối quan ngại mà cộng đồng đã nêu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to readdress oneself to something": Tập trung trở lại vào một nhiệm vụ hoặc vấn đề.
- After the interruption, she readdressed herself to the task at hand. (Sau khi bị gián đoạn, cô ấy tập trung trở lại vào nhiệm vụ trước mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Readdressed (adj/động từ quá khứ): Đã được gửi lại hoặc xem xét lại.
- The readdressed letter finally arrived. (Lá thư được chuyển tiếp cuối cùng cũng đã đến.)
- Readdressing (danh động từ): Hành động gửi lại hoặc xem xét lại.
- The readdressing of these policies is long overdue. (Việc xem xét lại các chính sách này đã chậm trễ từ lâu.)
Từ đồng nghĩa
- Forward (v): Chuyển tiếp (thư từ).
- Redirect (v): Chuyển hướng, gửi lại.
- Reconsider (v): Xem xét lại, cân nhắc lại (vấn đề).
- Revisit (v): Xem xét lại, quay lại thảo luận (một chủ đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "readdress".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "readdress".
ngoại động từ
- thay địa chỉ, đề địa chỉ mới để chuyển tiếp (một bức thư vì người nhận thư đã đổi chỗ ở...)