reallocation

reallocation

Congressional districts undergo reallocation after each census.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân bổ lại, sự tái phân phối: "Reallocation" chỉ hành động hoặc quá trình phân phối lại các nguồn lực, vốn, hoặc tài sản theo một cách mới.
    • Sự điều chỉnh phân bổ: Trong kinh tế hoặc quản lý, từ này thường dùng để nói về việc thay đổi cách phân bổ ngân sách, nhân sự, hoặc trách nhiệm.
    • Sự tái phân bổ ghế (chính trị): Ở Hoa Kỳ, "reallocation" còn chỉ việc phân bổ lại số ghế đại biểu Quốc hội dựa trên kết quả điều tra dân số.
dụ sử dụng
  • Sự phân bổ lại nguồn lực:
    • The company announced a reallocation of funds to support research and development. (Công ty đã công bố sự phân bổ lại quỹ để hỗ trợ nghiên cứu phát triển.)
  • Sự tái phân bổ ghế:
    • The reallocation of congressional seats occurs every ten years after the census. (Sự tái phân bổ ghế Quốc hội diễn ra mỗi mười năm sau cuộc điều tra dân số.)
  • Trong quản lý:
    • A reallocation of staff was necessary to improve efficiency. (Việc phân bổ lại nhân viên cần thiết để cải thiện hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reallocation of resources": Sự phân bổ lại nguồn lực (thường dùng trong kinh tế, môi trường, hoặc quân sự).
    • The government's reallocation of resources to healthcare was widely praised. (Sự phân bổ lại nguồn lực của chính phủ cho y tế đã được ca ngợi rộng rãi.)
  • "Reallocation of tasks": Sự tái phân công nhiệm vụ.
    • The reallocation of tasks among team members helped balance the workload. (Việc tái phân công nhiệm vụ giữa các thành viên trong nhóm đã giúp cân bằng khối lượng công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Reallocate (động từ): Phân bổ lại.
    • They decided to reallocate the budget for next year. (Họ quyết định phân bổ lại ngân sách cho năm tới.)
  • Allocation (danh từ): Sự phân bổ (ban đầu).
    • The allocation of funds was completed last month. (Việc phân bổ quỹ đã được hoàn thành vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Redistribution: Sự phân phối lại (thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội).
  • Reassignment: Sự tái bổ nhiệm hoặc tái phân công (thường dùng cho nhân sự hoặc nhiệm vụ).
  • Reapportionment: Sự phân bổ lại (đặc biệt trong chính trị, như tái phân bổ ghế Quốc hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reallocate to: Phân bổ lại cho (một mục đích hoặc người nhận mới).
    • The funds were reallocated to education programs. (Các quỹ đã được phân bổ lại cho các chương trình giáo dục.)
  • Reallocate from: Phân bổ lại từ (một nguồn hoặc lĩnh vực ).
    • Money was reallocated from marketing to product development. (Tiền đã được phân bổ lại từ tiếp thị sang phát triển sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Reallocation of priorities: Sự thay đổi thứ tự ưu tiên (thường dùng trong quản lý hoặc chiến lược).
    • The reallocation of priorities led to a shift in company focus. (Sự thay đổi thứ tự ưu tiên đã dẫn đến sự chuyển hướng tập trung của công ty.)