reelection

reelection

The mayor is running for reelection in the fall.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tái cử, cuộc bầu cử lại: "Reelection" chỉ hành động hoặc quá trình bầu cử một lần nữa cho một vị trí, đặc biệt trong chính trị, khi một người đương nhiệm ra tranh cử để giữ chức vụ hiện tại thêm một nhiệm kỳ nữa.

dụ sử dụng
  • (Ông ấy đã không ra tranh cử tái cử sau khi phục vụ hai nhiệm kỳ.)
  • (Chiến dịch tái cử của thượng nghị sĩ rất thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seek reelection": tìm kiếm sự tái cử.

    • The mayor announced that she would seek reelection next year. (Thị trưởng tuyên bố rằng ấy sẽ tìm kiếm sự tái cử vào năm tới.)
  • "to win reelection": giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lại.

    • Despite the controversy, the president won reelection by a narrow margin. (Bất chấp tranh cãi, tổng thống đã giành chiến thắng tái cử với tỷ lệ sít sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Reelect (động từ): bầu lại, tái bầu.
    • The committee decided to reelect him as chairman. (Ủy ban đã quyết định bầu lại ông ấy làm chủ tịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-election (cách viết khác): sự tái cử ( dấu gạch nối, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Return to office: quay trở lại văn phòng (nghĩa bóng, chỉ việc tái đắc cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "reelection", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Run for reelection: ra tranh cử tái cử.
      • Many incumbents run for reelection every four years. (Nhiều người đương nhiệm ra tranh cử tái cử bốn năm một lần.)
Thành ngữ liên quan
  • "A second term": nhiệm kỳ thứ hai (thường dùng để chỉ kết quả của việc tái cử).
    • He is serving his second term after winning reelection. (Ông ấy đang phục vụ nhiệm kỳ thứ hai sau khi thắng cử tái cử.)