relocation

relocation

The company announced the relocation of its headquarters to a new city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động chuyển chỗhoặc địa điểm kinh doanh: "relocation" chỉ việc di dời, chuyển nhà, chuyển văn phòng hoặc cơ sở sản xuất đến một nơi khác.
    • Sự tái định cư: Trong bối cảnh xã hội, "relocation" còn mang nghĩa di dời một nhóm người (như gia đình, cộng đồng) đến khu vực mới, thường sau một biến cố lớn.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã hỗ trợ tài chính cho việc chuyển chỗcủa nhân viên.)
  • (Sau trận động đất, chính phủ đã tổ chức tái định cư cho toàn bộ các ngôi làng.)
  • (Việc chuyển đến một thành phố mới của họ thật căng thẳng nhưng cũng thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relocation package": gói hỗ trợ chuyển chỗ ở (thường do công ty cung cấp).
    • The job offer includes a generous relocation package covering moving costs and temporary housing. (Lời mời làm việc bao gồm một gói hỗ trợ chuyển chỗhào phóng, bao gồm chi phí di chuyển nhà ở tạm thời.)
  • "Relocation allowance": trợ cấp chuyển chỗ ở.
    • Employees moving abroad receive a relocation allowance to help with the transition. (Nhân viên chuyển ra nước ngoài nhận được trợ cấp chuyển chỗđể hỗ trợ quá trình chuyển đổi.)
  • "Involuntary relocation": sự chuyển chỗbắt buộc (do hoàn cảnh hoặc mệnh lệnh).
    • The refugees faced involuntary relocation due to the conflict. (Những người tị nạn phải đối mặt với việc chuyển chỗbắt buộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Relocate (động từ): chuyển chỗ, di dời.
    • We plan to relocate to a warmer climate next year. (Chúng tôi dự định chuyển đến vùng khí hậu ấm hơn vào năm tới.)
  • Relocatable (tính từ): có thể di dời được.
    • The company uses relocatable modular offices for temporary projects. (Công ty sử dụng các văn phòng -đun có thể di dời cho các dự án tạm thời.)
  • Relocationist (danh từ, hiếm): người ủng hộ hoặc chuyên về việc chuyển chỗ ở.
Từ đồng nghĩa
  • Move: sự di chuyển, chuyển nhà.
    • The move to a new house was exhausting. (Việc chuyển đến nhà mới thật mệt mỏi.)
  • Transfer: sự chuyển giao, thuyên chuyển (thường dùng trong công việc).
    • His transfer to the Tokyo office was approved. (Việc thuyên chuyển của anh ấy đến văn phòng Tokyo đã được chấp thuận.)
  • Resettlement: sự tái định cư (thường mang tính xã hội hoặc chính trị).
    • The resettlement of refugees took several years. (Việc tái định cư của người tị nạn mất vài năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move out: chuyển ra khỏi nơi.
    • They moved out of the apartment last week. (Họ đã chuyển ra khỏi căn hộ vào tuần trước.)
  • Settle in: ổn định chỗmới.
    • It took a few months to settle in after the relocation. (Mất vài tháng để ổn định sau khi chuyển chỗ ở.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull up stakes: chuyển đi nơi khác (thành ngữ, thường dùng trong văn nói).
    • After 20 years, they decided to pull up stakes and move to the countryside. (Sau 20 năm, họ quyết định chuyển đi về sốngvùng nông thôn.)
  • A change of scenery: thay đổi khung cảnh (ám chỉ việc chuyển chỗđể làm mới cuộc sống).
    • A relocation can be a good change of scenery for the family. (Việc chuyển chỗcó thể một sự thay đổi khung cảnh tốt cho gia đình.)