reassured

reassured

She felt reassured after hearing the encouraging news.

Định nghĩa

Tính từ: Được trấn an, được làm yên lòng, cảm thấy tự tin trở lại sau khi lo lắng hoặc sợ hãi. Từ này mô tả trạng thái một người đã được xóa bỏ nỗi băn khoăn nhờ lời nói hoặc hành động của người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy cảm thấy được trấn an sau khi nghe lời giải thích của bác sĩ.)
  • (Các học sinh được trấn an khi giáo viên nói rằng bài kiểm tra sẽ dễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel reassured": cảm thấy yên tâm, nhẹ nhõm.

    • He felt reassured by her calm tone. (Anh ấy cảm thấy yên tâm nhờ giọng nói điềm tĩnh của ấy.)
  • "to be reassured that...": được đảm bảo rằng...

    • I am reassured that the project will be completed on time. (Tôi được đảm bảo rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reassure (động từ): trấn an, làm yên lòng.

    • She tried to reassure her son before the test. ( ấy cố gắng trấn an con trai trước bài kiểm tra.)
  • Reassuring (tính từ): mang tính trấn an, làm yên lòng.

    • His smile was very reassuring. (Nụ cười của anh ấy rất trấn an.)
  • Reassurance (danh từ): sự trấn an, lời trấn an.

    • He needed some reassurance before the surgery. (Anh ấy cần một chút trấn an trước ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Comforted: được an ủi, vỗ về.
  • Calmed: được làm dịu, bình tĩnh lại.
  • Encouraged: được khích lệ, động viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reassure about: trấn an về (một vấn đề cụ thể).
    • The manager reassured staff about job security. (Quản lý đã trấn an nhân viên về sự an toàn việc làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Put someone's mind at ease: làm ai đó yên tâm.

    • Her words put my mind at ease. (Lời nói của ấy làm tôi yên tâm.)
  • Set one's heart at rest: làm ai đó hết lo lắng.

    • The news set his heart at rest. (Tin tức đó làm anh ấy hết lo lắng.)