rebelle

Học thuật
Thân thiện
rebelle

Un rebelle refuse d'obéir aux ordres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phản nghịch, nổi loạn: Chỉ người hoặc nhóm người chống lại chính quyền hoặc quyền lực đương thời.
    • Khó bảo, bất trị: Chỉ người (thườngtrẻ em, thanh thiếu niên) không chịu nghe lời, không tuân theo kỷ luật hoặc quy tắc.
    • Khó chữa, khó trị: Chỉ bệnh tật hoặc vấn đề không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.
    • Không chịu, khó tiếp thu: Chỉ vật chất đặc tính chống lại tác động nào đó, hoặc chỉ trí óc khó tiếp thu một lĩnh vực kiến thức.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un rebelle/une rebelle):

    • Kẻ phản nghịch, người nổi loạn: Người tham gia vào hành động chống đối hoặc nổi dậy chống lại chính quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une armée rebelle a pris le contrôle de la région. (Một đội quân phản nghịch đã chiếm quyền kiểm soát khu vực.)
    • Cet adolescent a un caractère rebelle. (Cậu thiếu niên này tính cách bất trị.)
    • Il souffre d'une infection rebelle aux antibiotiques. (Anh ấy bị một bệnh nhiễm trùng kháng lại thuốc kháng sinh.)
    • J'ai toujours eu l'esprit rebelle aux langues étrangères. (Tôi luôn đầu óc khó tiếp thu ngoại ngữ.)
  • Danh từ:

    • Les rebelles se sont cachés dans la montagne. (Những kẻ nổi loạn đã trốn trong núi.)
    • C'est une rebelle dans l'âme. ( ấymột người nổi loạn trong tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Âme rebelle": Tâm hồn nổi loạn, chỉ người tinh thần tự do, không chấp nhận sự gò bó.

    • Le poète était une âme rebelle. (Nhà thơmột tâm hồn nổi loạn.)
  • "Se montrer rebelle à quelque chose": Tỏ ra kháng cự, không chịu trước một điều đó.

    • La matière se montre rebelle à la fusion. (Chất liệu này tỏ ra khó nóng chảy.)
Biến thể từ liên quan
  • Se rebeller (động từ phản thân): Nổi loạn, chống lại.

    • La population s'est rebellée contre le dictateur. (Người dân đã nổi dậy chống lại nhà độc tài.)
  • Rébellion (danh từ giống cái): Cuộc nổi loạn, sự phản nghịch.

    • La rébellion a été matée par l'armée. (Cuộc nổi loạn đã bị quân đội dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Insoumis: Không phục tùng, bất kham.
    • Réfractaire: Kháng cự, không chịu (thường dùng cho vật liệu hoặc bệnh tật).
    • Insubordonné: Không tuân lệnh.
  • Danh từ:

    • Insurgé: Kẻ nổi dậy, phiến quân.
    • Dissident: Người bất đồng chính kiến.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le/la rebelle": Tỏ ra chống đối, làm bộ nổi loạn (thường với thái độ trẻ con hoặc cố ý).
    • Arrête de faire la rebelle et mange tes légumes! (Đừng làm bộ chống đối nữa ăn rau của con đi!)
rebelle

Un rebelle refuse d'obéir aux ordres.

tính từ
  1. phản nghịch
    • Armée rebelle
      quân đội phản nghịch
  2. chống lại, không chịu, không chịu theo, bất trị; không tiếp thu
    • Rebelle à la discipline
      không chịu theo kỷ luật
    • Fils rebelle
      đứa con bất trị
    • Mèches de cheveux rebelles
      món tóc không theo nếp
    • Organisme rebelle à certains remèdes
      cơ thể không chịu một số thuốc
    • Maladie rebelle
      bệnh không chịu thuốc
    • Esprit rebelle aux mathématiques
      đầu óc không tiếp thu được toán học
danh từ
  1. kẻ phản nghịch