rebelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phản nghịch, nổi loạn: Chỉ người hoặc nhóm người chống lại chính quyền hoặc quyền lực đương thời.
- Khó bảo, bất trị: Chỉ người (thường là trẻ em, thanh thiếu niên) không chịu nghe lời, không tuân theo kỷ luật hoặc quy tắc.
- Khó chữa, khó trị: Chỉ bệnh tật hoặc vấn đề không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường.
- Không chịu, khó tiếp thu: Chỉ vật chất có đặc tính chống lại tác động nào đó, hoặc chỉ trí óc khó tiếp thu một lĩnh vực kiến thức.
Danh từ (giống đực/giống cái: un rebelle/une rebelle):
- Kẻ phản nghịch, người nổi loạn: Người tham gia vào hành động chống đối hoặc nổi dậy chống lại chính quyền.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une armée rebelle a pris le contrôle de la région. (Một đội quân phản nghịch đã chiếm quyền kiểm soát khu vực.)
- Cet adolescent a un caractère rebelle. (Cậu thiếu niên này có tính cách bất trị.)
- Il souffre d'une infection rebelle aux antibiotiques. (Anh ấy bị một bệnh nhiễm trùng kháng lại thuốc kháng sinh.)
- J'ai toujours eu l'esprit rebelle aux langues étrangères. (Tôi luôn có đầu óc khó tiếp thu ngoại ngữ.)
Danh từ:
- Les rebelles se sont cachés dans la montagne. (Những kẻ nổi loạn đã trốn trong núi.)
- C'est une rebelle dans l'âme. (Cô ấy là một người nổi loạn trong tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âme rebelle": Tâm hồn nổi loạn, chỉ người có tinh thần tự do, không chấp nhận sự gò bó.
- Le poète était une âme rebelle. (Nhà thơ là một tâm hồn nổi loạn.)
"Se montrer rebelle à quelque chose": Tỏ ra kháng cự, không chịu trước một điều gì đó.
- La matière se montre rebelle à la fusion. (Chất liệu này tỏ ra khó nóng chảy.)
Biến thể và từ liên quan
Se rebeller (động từ phản thân): Nổi loạn, chống lại.
- La population s'est rebellée contre le dictateur. (Người dân đã nổi dậy chống lại nhà độc tài.)
Rébellion (danh từ giống cái): Cuộc nổi loạn, sự phản nghịch.
- La rébellion a été matée par l'armée. (Cuộc nổi loạn đã bị quân đội dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Insoumis: Không phục tùng, bất kham.
- Réfractaire: Kháng cự, không chịu (thường dùng cho vật liệu hoặc bệnh tật).
- Insubordonné: Không tuân lệnh.
Danh từ:
- Insurgé: Kẻ nổi dậy, phiến quân.
- Dissident: Người bất đồng chính kiến.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le/la rebelle": Tỏ ra chống đối, làm bộ nổi loạn (thường với thái độ trẻ con hoặc cố ý).
- Arrête de faire la rebelle et mange tes légumes! (Đừng có làm bộ chống đối nữa và ăn rau của con đi!)
tính từ
- phản nghịch
- Armée rebellequân đội phản nghịch
- chống lại, không chịu, không chịu theo, bất trị; không tiếp thu
- Rebelle à la disciplinekhông chịu theo kỷ luật
- Fils rebelleđứa con bất trị
- Mèches de cheveux rebellesmón tóc không theo nếp
- Organisme rebelle à certains remèdescơ thể không chịu một số thuốc
- Maladie rebellebệnh không chịu thuốc
- Esprit rebelle aux mathématiquesđầu óc không tiếp thu được toán học
danh từ
- kẻ phản nghịch