rebutter
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành Luật):
- Lời bác bỏ, lời phản bác: Trong tố tụng, "rebutter" là một văn bản pháp lý do bị đơn đệ trình để trả lời cho "surrejoinder" (lời đối đáp lần thứ hai) của nguyên đơn. Đây là giai đoạn cuối cùng trong chuỗi các lời biện hộ.
Danh từ (chung):
- Người bác bỏ, người phản bác: Người đưa ra bằng chứng hoặc lập luận để chứng minh điều ngược lại, thường trong một cuộc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
Trong luật:
- The defendant filed a rebutter to challenge the plaintiff's surrejoinder. (Bị đơn đã nộp lời bác bỏ để phản đối lời đối đáp của nguyên đơn.)
Trong tranh luận:
- She is a skilled rebutter, always able to disprove her opponent's claims. (Cô ấy là một người bác bỏ tài giỏi, luôn có thể bác bỏ các tuyên bố của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve a rebutter": đệ trình lời bác bỏ (trong tố tụng).
- The lawyer served a rebutter to the court. (Luật sư đã đệ trình lời bác bỏ lên tòa án.)
"a strong rebutter": một lời bác bỏ mạnh mẽ.
- His argument was a strong rebutter to the accusations. (Lập luận của anh ta là một lời bác bỏ mạnh mẽ đối với các cáo buộc.)
Biến thể và từ gần giống
Rebut (động từ): bác bỏ, phản bác.
- He tried to rebut the allegations against him. (Anh ta cố gắng bác bỏ các cáo buộc chống lại mình.)
Rebuttal (danh từ): sự bác bỏ, lời bác bỏ (thường dùng phổ biến hơn "rebutter").
- The rebuttal was convincing. (Lời bác bỏ thật thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Refutation (danh từ): sự bác bỏ, lời phản bác.
- Counterargument (danh từ): lập luận đối lập.
Các cụm từ liên quan
- Rebut an argument: bác bỏ một lập luận.
- He rebutted the argument with clear evidence. (Anh ta bác bỏ lập luận bằng chứng cứ rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- To have the last word: có lời cuối cùng (thường là bác bỏ).
- In the debate, he always has the last word as a rebutter. (Trong cuộc tranh luận, anh ta luôn có lời cuối cùng như một người bác bỏ.)