recéder

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại nhường lại, lại để lại (vật ): Hành động chuyển giao lại quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một thứ đó cho người đã từng sở hữu trước đó, hoặc cho một chủ thể khác.
  2. Nội động từ:
    • Lại chịu theo (điều ): Hành động đồng ý, chấp nhận hoặc tuân theo một điều đó một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a décidé de recéder le terrain à son ancien propriétaire. (Anh ấy quyết định lại nhường lại mảnh đất cho chủ .)
    • Après l'échec du projet, la société a recéder les droits à l'inventeur. (Sau thất bại của dự án, công ty buộc phải lại nhường lại các quyền cho nhà phát minh.)
  • Nội động từ:
    • Devant l'évidence, il a fini par recéder. (Trước bằng chứng hiển nhiên, cuối cùng anh ta đành lại chịu theo.)
    • Le pays vaincu a été contraint de recéder aux exigences du vainqueur. (Nước bại trận buộc phải lại chịu theo các yêu cầu của kẻ chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recéder un bien": Lại nhượng lại một tài sản.
    • La procédure pour recéder un bien immobilier est complexe. (Thủ tục để lại nhượng lại một tài sản bất động sản rất phức tạp.)
  • "Recéder devant la force": Lại chịu thua/lùi bước trước sức mạnh.
    • Il n'était pas homme à recéder devant la force. (Ông ta không phảingười lại chịu thua trước sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Céder (động từ): Nhường, nhượng, chịu thua. (Đâytừ gốc, "recéder" mang sắc thái lặp lại hành động này).
  • Rétrocéder (ngoại động từ): Nhượng lại, chuyển nhượng lại. (Gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh pháphoặc chính thức hơn).
  • Redonner (động từ): Trả lại, cho lại. (Nhấn mạnh việc trả lại vật đã nhận, ít tính pháphơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Rétrocéder, restituer (trả lại), rendre (trả, cho lại).
  • Nội động từ: Se soumettre à nouveau (lại phục tùng), capituler (đầu hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "recéder" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recéder")

ngoại động từ
  1. lại nhường lại, lại để lại (vật )
nội động từ
  1. lại chịu theo (điều )

Từ gần giống

Từ chứa "recéder"