retake

/'ri:'teik/
Học thuật
Thân thiện
retake

The director asked the actor to retake the scene.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chiếm lại, lấy lại bằng lực hoặc quyền lực: Hành động giành lại quyền kiểm soát một thứ đó (như lãnh thổ, tài sản, vị trí) đã từng thuộc về mình.
    • Chụp lại, quay lại (một cảnh phim, bức ảnh): Hành động thực hiện lại việc chụp ảnh hoặc ghi hình một cảnh quay lần trước chưa đạt yêu cầu.
    • Làm lại (một bài kiểm tra, kỳ thi): Hành động tham gia một bài kiểm tra hoặc kỳ thi một lần nữa, thường sau khi không đạt kết quả mong muốnlần đầu.
  2. Danh từ:

    • Cảnh quay lại: Trong điện ảnh hoặc truyền hình, đây cảnh được quay lại sau khi cảnh quay ban đầu không đạt yêu cầu.
    • Sự kiểm tra lại: Việc làm lại một bài kiểm tra hoặc kỳ thi.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The army fought to retake the city from the rebels. (Quân đội chiến đấu để chiếm lại thành phố từ tay phiến quân.)
    • The director wasn't satisfied with the lighting, so we had to retake the entire scene. (Đạo diễn không hài lòng với ánh sáng, vậy chúng tôi phải quay lại toàn bộ cảnh đó.)
    • If you fail the exam, you can retake it next semester. (Nếu bạn trượt kỳ thi, bạn có thể thi lại vào học kỳ tới.)
  • Danh từ:

    • We did three retakes before the actor delivered the line perfectly. (Chúng tôi đã thực hiện ba cảnh quay lại trước khi diễn viên nói lời thoại một cách hoàn hảo.)
    • She passed the retake of her driving test. ( ấy đã đỗ trong lần thi lại bài kiểm tra lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To retake control/possession of something": Lấy lại quyền kiểm soát/quyền sở hữu đối với một thứ đó.

    • The company aims to retake control of the market share it lost last year. (Công ty đặt mục tiêu lấy lại quyền kiểm soát thị phần họ đã mất vào năm ngoái.)
  • "To retake the lead": Vượt lên dẫn đầu trở lại (trong một cuộc thi, cuộc đua).

    • In the final lap, the experienced driver managed to retake the lead. (Ở vòng đua cuối cùng, tay đua kỳ cựu đã vượt lên dẫn đầu trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Retaking (danh động từ): Hành động chiếm lại, quay lại, hoặc thi lại.

    • The retaking of the fortress was a costly victory. (Việc chiếm lại pháo đài một chiến thắng đắt giá.)
  • Recapture (động từ): Chiếm lại, bắt lại (nghĩa gần với "retake" khi nói về lãnh thổ hoặc nhân).

    • The police worked to recapture the escaped convict. (Cảnh sát làm việc để bắt lại tên vượt ngục.)
Từ đồng nghĩa
  • Recover: Lấy lại, thu hồi (thứ đã mất).
  • Regain: Lấy lại, giành lại (quyền lực, sức khỏe, vị trí).
  • Reshoot: Quay lại (cảnh phim).
  • Resit: Làm lại (bài thi) - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retake".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retake".)

retake

The director asked the actor to retake the scene.

danh từ
  1. (điện ảnh) sự quay lại (một cảnh)
  2. cảnh quay lại
ngoại động từ retook /'ri:'tuk/, retaken /'ri:'teikn/
  1. lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ)
  2. bắt lại (người )
  3. (điện ảnh) quay lại (một cảnh)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "retake"