recaser

Học thuật
Thân thiện
recaser

Il a aidé son ami à se recaser dans une nouvelle entreprise.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Thân mật):
    • Lại xếp việc làm cho (người mất việc): Hành động tìm hoặc sắp xếp một công việc mới cho một người đã bị mất việc làm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Après la fermeture de l'usine, le syndicat a essayé de recaser les ouvriers. (Sau khi nhà máy đóng cửa, công đoàn đã cố gắng lại xếp việc làm cho các công nhân.)
    • Il a été licencié, mais son ancien patron l'a recasé dans une autre filiale. (Anh ấy đã bị sa thải, nhưng ông chủ đã lại xếp việc làm cho anh ấymột chi nhánh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire recaser": Được sắp xếp lại việc làm.
    • Espérons qu'il va se faire recaser rapidement. (Hy vọng anh ấy sẽ được xếp lại việc làm nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recasement (Danh từ): Việc xếp lại việc làm, sự sắp xếp công việc mới.
    • Le recasement des employés est une priorité. (Việc xếp lại việc làm cho nhân viênmột ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Reclasser: Sắp xếp lại, phân loại lại (có thể dùng trong bối cảnh việc làm).
  • Replacer: Đặt lại vào vị trí, thay thế (có thể ám chỉ công việc).
Lưu ý
  • Từ "recaser" tính chất thân mật, thường được dùng trong ngôn ngữ nói hoặc văn phong không trang trọng. Trong bối cảnh chính thức hơn (hành chính, báo chí), người ta có thể dùng các cụm như (tìm việc làm mới cho ai) hoặc (sắp xếp lại về mặt chuyên môn).
recaser

Il a aidé son ami à se recaser dans une nouvelle entreprise.

ngoại động từ
  1. (thân mật) lại xếp việc làm cho (người mất việc)