recauser

Học thuật
Thân thiện
recauser

Nous recauserons de cette affaire demain.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nói chuyện lại, bàn lại: "recauser" chỉ hành động nói chuyện, thảo luận hoặc bàn bạc lại về một vấn đề nào đó vào một thời điểm sau.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Nous recauserons de cette affaire. (Chúng ta sẽ bàn lại chuyện này.)
    • On peut recauser de ton projet demain ? (Chúng ta có thể bàn lại về dự án của cậu vào ngày mai được không?)
    • Ne t'inquiète pas, nous recauserons plus tard. (Đừng lo, chúng ta sẽ nói chuyện lại sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recauser de quelque chose": bàn lại về điều đó.
    • Il faudra recauser de cette proposition. (Sẽ phải bàn lại về đề xuất này.)
Biến thể từ gần giống
  • Causer (động từ): nói chuyện, tán gẫu.
    • Ils aiment causer au café. (Họ thích tán gẫuquán phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Reparler: nói lại, nhắc lại.
  • Rediscuter: thảo luận lại.
  • Revoir (dùng trong ngữ cảnh như "revoir un projet"): xem xét lại.
Lưu ý
  • "Recauser" là một từ khá thân mật, thường được dùng trong văn nói hoặc các tình huống giao tiếp không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, các từ như "reparler" hoặc "rediscuter" thường được ưa dùng hơn.
recauser

Nous recauserons de cette affaire demain.

nội động từ
  1. nói chuyện lại, bàn lại
    • Nous recauserons de cette affaire
      chúng ta sẽ bàn lại chuyện này