réoccuper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chiếm lại; chiếm đóng lại: Hành động lấy lại quyền kiểm soát hoặc sự chiếm giữ một địa điểm, vị trí mà trước đó đã từng thuộc về mình hoặc đã bị mất.
- Giữ lại: Hành động tiếp tục nắm giữ hoặc đảm nhiệm lại một chức vụ, vai trò.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'armée a réussi à réoccuper le fort. (Quân đội đã thành công trong việc chiếm lại pháo đài.)
- Après sa convalescence, il a pu réoccuper son poste de directeur. (Sau thời gian hồi phục, ông ấy đã có thể giữ lại chức vụ giám đốc của mình.)
- Les forces ont ordre de réoccuper la zone frontalière. (Các lực lượng nhận lệnh chiếm đóng lại khu vực biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réoccuper un espace": chiếm lại một không gian.
- Les manifestants ont réoccupé la place publique. (Những người biểu tình đã chiếm lại quảng trường công cộng.)
- "Se faire réoccuper" (dạng bị động): bị chiếm lại.
- Le bâtiment abandonné s'est fait réoccuper par des artistes. (Tòa nhà bỏ hoang đã bị các nghệ sĩ chiếm lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Occuper (v.t): chiếm đóng, giữ chức vụ.
- Réoccupation (n.f): sự chiếm lại, sự tái chiếm đóng.
- Réoccupant, réoccupante (adj): (người/vật) đang chiếm lại.
Từ đồng nghĩa
- Reprendre: lấy lại, chiếm lại (một địa điểm).
- Reconquérir: tái chinh phục, chiếm lại (thường sau một cuộc đấu tranh).
- Se réinstaller dans: tái lập, đặt mình trở lại vào (một vị trí, chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- chiếm lại; chiếm đóng lại
- Réoccuper une position stratégiquechiếm lại một vị trí chiến lược
- réoccuper une villechiếm đóng lại một thành phố
- giữ lại
- Réoccuper une fonctiongiữ lại một chức vụ