réoccuper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chiếm lại; chiếm đóng lại: Hành động lấy lại quyền kiểm soát hoặc sự chiếm giữ một địa điểm, vị trí trước đó đã từng thuộc về mình hoặc đã bị mất.
    • Giữ lại: Hành động tiếp tục nắm giữ hoặc đảm nhiệm lại một chức vụ, vai trò.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'armée a réussi à réoccuper le fort. (Quân đội đã thành công trong việc chiếm lại pháo đài.)
    • Après sa convalescence, il a pu réoccuper son poste de directeur. (Sau thời gian hồi phục, ông ấy đã có thể giữ lại chức vụ giám đốc của mình.)
    • Les forces ont ordre de réoccuper la zone frontalière. (Các lực lượng nhận lệnh chiếm đóng lại khu vực biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réoccuper un espace": chiếm lại một không gian.
    • Les manifestants ont réoccupé la place publique. (Những người biểu tình đã chiếm lại quảng trường công cộng.)
  • "Se faire réoccuper" (dạng bị động): bị chiếm lại.
    • Le bâtiment abandonné s'est fait réoccuper par des artistes. (Tòa nhà bỏ hoang đã bị các nghệ sĩ chiếm lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Occuper (v.t): chiếm đóng, giữ chức vụ.
  • Réoccupation (n.f): sự chiếm lại, sự tái chiếm đóng.
  • Réoccupant, réoccupante (adj): (người/vật) đang chiếm lại.
Từ đồng nghĩa
  • Reprendre: lấy lại, chiếm lại (một địa điểm).
  • Reconquérir: tái chinh phục, chiếm lại (thường sau một cuộc đấu tranh).
  • Se réinstaller dans: tái lập, đặt mình trở lại vào (một vị trí, chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. chiếm lại; chiếm đóng lại
    • Réoccuper une position stratégique
      chiếm lại một vị trí chiến lược
    • réoccuper une ville
      chiếm đóng lại một thành phố
  2. giữ lại
    • Réoccuper une fonction
      giữ lại một chức vụ

Từ gần giống

Từ chứa "réoccuper"