recital
/ri'saitl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kể lại, sự thuật lại chi tiết: Hành động kể lại một câu chuyện hoặc một loạt sự kiện một cách tỉ mỉ, thường là theo trình tự.
- Buổi biểu diễn độc tấu (âm nhạc): Một buổi trình diễn âm nhạc, thường bởi một nghệ sĩ độc tấu hoặc một nhóm nhỏ, hoặc một phần trong chương trình dành cho màn trình diễn của một cá nhân.
- Sự ngâm thơ, đọc diễn cảm: Hành động đọc to một bài thơ hoặc một đoạn văn từ trí nhớ trước công chúng.
- (Pháp lý) Phần tường thuật sự kiện: Trong một văn bản pháp lý, phần mở đầu liệt kê và mô tả các sự kiện hoặc dữ kiện có liên quan.
Ví dụ sử dụng
Sự kể lại, thuật lại:
- He gave a long recital of his adventures. (Anh ấy đã kể lại dài dòng về những cuộc phiêu lưu của mình.)
- I had to listen to a recital of all her problems. (Tôi phải nghe cô ấy kể lể về tất cả các vấn đề của cô ấy.)
Buổi biểu diễn độc tấu:
- She is practicing for her piano recital next week. (Cô ấy đang luyện tập cho buổi độc tấu piano vào tuần tới.)
- The violin recital was held at the city hall. (Buổi độc tấu violin được tổ chức tại tòa thị chính.)
Sự ngâm thơ, đọc diễn cảm:
- The poetry recital moved the audience to tears. (Màn ngâm thơ đã khiến khán giả xúc động rơi nước mắt.)
Pháp lý:
- The contract begins with a recital of the agreed facts. (Hợp đồng bắt đầu bằng phần tường thuật các sự kiện đã được thống nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give a recital of something": Kể lại, liệt kê một cách chi tiết (thường mang hàm ý dài dòng).
- He gave us a tedious recital of his travel itinerary. (Anh ta kể cho chúng tôi nghe một cách tẻ nhạt về lịch trình du lịch của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Recite (Động từ): Đọc thuộc lòng, kể lại.
- The child can recite the poem from memory. (Đứa trẻ có thể đọc thuộc lòng bài thơ.)
- Recitation (Danh từ): Sự đọc thuộc lòng, bài đọc thuộc lòng.
- The teacher listened to the student's recitation. (Giáo viên lắng nghe phần đọc thuộc lòng của học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Narration: Sự tường thuật, kể chuyện.
- Account: Bản tường thuật, bản kể lại.
- Solo performance: Màn biểu diễn độc tấu.
- Reading: Sự đọc (diễn cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "recital" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "recite").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recital").
danh từ
- sự kể lại, sự thuật lại, sự kể lể; chuyện kể lại, chuyện thuật lại
- sự ngâm, sự bình (thơ)
- (âm nhạc) cuộc biểu diễn độc tấu
- (pháp lý) đoạn văn kiện kể lại sự kiện