recitation

/,resi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
recitation

A student gives a recitation of a poem in front of the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kể lại, sự kể lể: Hành động kể lại một câu chuyện, thường chi tiết hoặc lặp đi lặp lại, đặc biệt về những khó khăn hay phiền muộn cá nhân.
    • Sự ngâm thơ, sự kể chuyện (thuộc lòng): Hành động trình bày một bài thơ, một câu chuyện hoặc một đoạn văn đã học thuộc lòng trước một nhóm thính giả.
    • Sự đọc thuộc lòng (bài học); bài học thuộc lòng: Việc lặp lại một bài học đã ghi nhớ, thường trong bối cảnh lớp học; hoặc chính bài học/bài văn cần học thuộc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His long recitation of all his problems bored everyone at the party. (Sự kể lể dài dòng về mọi vấn đề của anh ấy làm mọi người tại bữa tiệc chán ngán.)
    • The poet gave a beautiful recitation of her latest work. (Nhà thơ đã phần ngâm thơ tuyệt đẹp về tác phẩm mới nhất của .)
    • Every morning, the students had a recitation of the multiplication tables. (Mỗi sáng, học sinh đều phần đọc thuộc lòng bảng cửu chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A poetry recitation": Một buổi/bài ngâm thơ.

    • She won first prize in the national poetry recitation contest. ( ấy giành giải nhất trong cuộc thi ngâm thơ quốc gia.)
  • "To give a recitation": Thực hiện một bài trình bày thuộc lòng.

    • The actor is known for his powerful recitation of Shakespeare's soliloquies. (Nam diễn viên được biết đến với khả năng trình bày đầy sức mạnh những độc thoại của Shakespeare.)
Biến thể từ gần giống
  • Recite (động từ): Ngâm, kể, đọc thuộc lòng.
    • He can recite the entire poem from memory. (Anh ấy có thể đọc thuộc lòng cả bài thơ.)
  • Recital (danh từ): Buổi độc tấu, biểu diễn; cũng có thể chỉ sự kể lể.
    • A piano recital (Một buổi độc tấu piano).
Từ đồng nghĩa
  • Narration: Sự tường thuật, kể chuyện.
  • Declamation: Sự diễn thuyết, ngâm vịnh (trang trọng).
  • Repetition: Sự lặp lại, sự nhắc lại (nhấn mạnh khía cạnh luyện tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "recitation" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan "recite".) - Recite from memory: Đọc/ngâm thuộc lòng. - The student was asked to recite the passage from memory. (Học sinh được yêu cầu đọc thuộc lòng đoạn văn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "recitation")

recitation

A student gives a recitation of a poem in front of the class.

danh từ
  1. sự kể lại, sự kể lể
    • the recitation of one's woes
      sự kể lể những nỗi khổ
  2. sự ngâm thơ, sự kể chuyện (thuộc lòng, trước thính giả)
  3. sự đọc thuộc lòng (bài học); bài học thuộc lòng