recliner
Định nghĩa
Danh từ: - Ghế tựa có thể ngả: "recliner" là một loại ghế bành được thiết kế đặc biệt, có phần lưng có thể hạ xuống và phần để chân có thể nâng lên, cho phép người ngồi ngả người ra phía sau để thư giãn hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi thích ngồi trên ghế tựa có thể ngả của mình và xem TV.)
- (Sau một ngày dài làm việc, tôi thích thư giãn trên ghế tựa có thể ngả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"recliner chair": cụm từ đồng nghĩa với "recliner", nhấn mạnh tính chất ghế.
- The new recliner chair is very comfortable for reading. (Chiếc ghế tựa có thể ngả mới rất thoải mái để đọc sách.)
"power recliner": ghế tựa có thể ngả bằng điện, sử dụng motor để điều chỉnh vị trí.
- He bought a power recliner with a massage function. (Anh ấy đã mua một chiếc ghế tựa có thể ngả bằng điện có chức năng massage.)
Biến thể và từ gần giống
Recline (động từ): hành động ngả người ra phía sau.
- She likes to recline in her chair after dinner. (Cô ấy thích ngả người trên ghế sau bữa tối.)
Reclining (tính từ): có khả năng ngả, thường dùng để mô tả ghế.
- The reclining seat on the airplane was very comfortable. (Ghế có thể ngả trên máy bay rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Armchair: ghế bành (nhưng không nhất thiết có khả năng ngả).
- Rocking chair: ghế bập bênh (thường không ngả được).
- Lazy boy: nhãn hiệu phổ biến của ghế recliner, đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Recline back: ngả lưng ra sau.
- He reclined back in his recliner and closed his eyes. (Anh ấy ngả lưng ra sau trên ghế tựa có thể ngả và nhắm mắt lại.)
Thành ngữ liên quan
- "Sit back and relax": ngồi xuống và thư giãn (thường liên quan đến việc sử dụng recliner).
- After a busy week, I just want to sit back and relax in my recliner. (Sau một tuần bận rộn, tôi chỉ muốn ngồi xuống và thư giãn trên ghế tựa có thể ngả của mình.)