recluse

/ri'klu:s/
Học thuật
Thân thiện
recluse

A solitary recluse lives in a small cabin deep in the woods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người sống ẩn dật: Một người cố tình sống tách biệt khỏi xã hội những người khác, thường để tìm kiếm sự độc, yên tĩnh hoặc lý do tôn giáo, cá nhân.
  2. Tính từ:

    • Sống ẩn dật, xa lánh xã hội: Mô tả lối sống hoặc đặc điểm của một người tách biệt khỏi cộng đồng các hoạt động xã hội thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old man living in the mountain cabin was a recluse. (Người đàn ông già sống trong căn nhà gỗ trên núi một người ẩn dật.)
    • After the scandal, the famous writer became a recluse and refused all interviews. (Sau vụ bê bối, nhà văn nổi tiếng đã trở thành một người ẩn dật từ chối mọi cuộc phỏng vấn.)
  • Tính từ:

    • He led a recluse life in the countryside. (Anh ấy sống một cuộc đời ẩn dậtnông thôn.)
    • Her recluse nature made it hard for her to make friends. (Bản tính sống ẩn dật của ấy khiến khó kết bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live as a recluse": sống như một người ẩn dật.

    • The billionaire chose to live as a recluse on a private island. (Vị tỷ phú đã chọn sống như một người ẩn dật trên một hòn đảo riêng.)
  • "Recluse lifestyle": lối sống ẩn dật.

    • The monk's recluse lifestyle was dedicated to meditation and prayer. (Lối sống ẩn dật của nhà sư được dành cho thiền định cầu nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Reclusive (tính từ): có nghĩa tương tự như "recluse" khi dùng làm tính từ, chỉ tính cách hoặc lối sống ẩn dật.

    • She became increasingly reclusive after her retirement. ( ấy ngày càng trở nên ẩn dật hơn sau khi nghỉ hưu.)
  • Hermit (danh từ): người ẩn sĩ, người sống ẩn dật, thường với hàm ý tôn giáo hoặc triết học mạnh hơn.

    • The hermit lived in a cave for decades. (Vị ẩn sĩ đã sống trong một hang động hàng thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hermit (ẩn sĩ), solitary (người sống độc), anchorite (người tu hành ẩn dật).
  • Tính từ: Withdrawn (thu mình), solitary ( độc), isolated (bị cô lập), hermitic ( tính chất ẩn sĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "recluse".)

recluse

A solitary recluse lives in a small cabin deep in the woods.

tính từ
  1. sống ẩn dật, xa lánh xã hội
danh từ
  1. người sống ẩn dật

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "recluse"