troglodyte

/'trɔglədait/
Học thuật
Thân thiện
troglodyte

A troglodyte sits by a fire at the entrance to his cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở hang: Chỉ một người sống trong hang động, đặc biệt trong thời tiền sử.
    • Người sống ẩn dật; ẩn sĩ: Một người cố tình sống tách biệt khỏi xã hội, thườngnơi hẻo lánh.
    • (Động vật học) Con tinh tinh, con simpanzê: Một tên gọi cho loài tinh tinh.
    • (Nghĩa bóng, thường dùng với ý mỉa mai) Người lạc hậu, cổ hủ: Chỉ một người tư tưởng, hành vi lỗi thời, thiếu văn minh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists found evidence of ancient troglodytes in these caves. (Các nhà khảo cổ tìm thấy bằng chứng về những người ở hang cổ đại trong các hang động này.)
    • He lived like a troglodyte, with no internet or phone. (Anh ta sống như một ẩn sĩ, không internet hay điện thoại.)
    • Don't be such a troglodyte; you need to learn how to use email. (Đừng lạc hậu như vậy; anh cần phải học cách dùng email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political troglodyte": Chỉ một chính trị gia quan điểm cực kỳ bảo thủ lỗi thời.

    • The senator was often called a political troglodyte for opposing all social reforms. (Thượng nghị sĩ thường bị gọi là một kẻ lạc hậu về chính trịphản đối mọi cải cách xã hội.)
  • "Technological troglodyte": Chỉ một người từ chối hoặc không thể sử dụng công nghệ hiện đại.

    • My grandfather is a technological troglodyte; he still writes letters by hand. (Ông tôi một người lạc hậu về công nghệ; ông vẫn viết thư tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Troglodytic (tính từ): Thuộc về hoặc giống như người ở hang; tính chất lạc hậu, nguyên thủy.
    • They discovered troglodytic dwellings carved into the cliffs. (Họ phát hiện ra những nơidạng hang động được đục vào vách đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Cave dweller: Người ở hang.
  • Hermit: Ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
  • Recluse: Người sống ẩn dật, người sống tách biệt.
  • Neanderthal (nghĩa bóng, mỉa mai): Người lỗi thời, cổ hủ (lấy từ tên người Neanderthal cổ đại).
  • Luddite: Người phản đối tiến bộ công nghệ mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "troglodyte")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "troglodyte")

troglodyte

A troglodyte sits by a fire at the entrance to his cave.

danh từ
  1. người ở hang
  2. thú ở hang
  3. người sống ẩn dật; ẩn sĩ
  4. (động vật học) con tinh tinh, con simpanzê

Từ đồng nghĩa