recoal

/'ri:'koul/
Học thuật
Thân thiện
recoal

The ship stops at the port to recoal before its long voyage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cấp thêm than, tiếp tế thêm than (cho một chiếc tàu): Hành động cung cấp thêm nhiên liệu than cho một con tàu, thường tàu hơi nước, sau khi đã sử dụng hết hoặc gần hết lượng than dự trữ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The steamship had to stop at the port to recoal. (Chiếc tàu hơi nước phải dừng lạicảng để được cấp thêm than.)
    • It took six hours to recoal the battleship for its long voyage. (Phải mất sáu tiếng để tiếp tế thêm than cho chiến hạm cho chuyến hải trình dài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recoal a vessel": tiếp than cho một tàu thủy.
    • The island station was built primarily to recoal passing vessels. (Trạm trên đảo được xây dựng chủ yếu để tiếp than cho các tàu thuyền đi ngang.)
Biến thể từ gần giống
  • Recoaling (danh động từ): hành động cấp thêm than.
    • The recoaling operation was completed efficiently. (Hoạt động tiếp than đã được hoàn thành một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Refuel (with coal): tiếp nhiên liệu (bằng than).
  • Resupply (with coal): tiếp tế (than).
Lưu ý
  • Từ "recoal" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến các phương tiện chạy bằng động cơ hơi nước (như tàu thủy, đầu máy xe lửa ). Trong tiếng Anh hiện đại, từ "refuel" (tiếp nhiên liệu) phổ biến bao quát hơn, có thể chỉ việc cung cấp bất kỳ loại nhiên liệu nào (xăng, dầu, than...).
recoal

The ship stops at the port to recoal before its long voyage.

ngoại động từ
  1. cấp thêm than, tiếp tế thêm than (cho một chiếc tàu)

Từ gần giống