regal

/'ri:gəl/
tính từ
  1. (thuộc) vua chúa; xứng với vua chúa; như vua chúa
    • regal power
      vương quyền
    • to live in regal splendour
      sống huy hoàng như một ông vua, sống đế vương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

regal
The queen wore a regal gown for the coronation ceremony.