protester

/protester/
ngoại động từ
  1. (luật học, pháp lý) lập chứng thư kháng nghị về (một kỳ phiếu...)
nội động từ
  1. phản kháng, kháng nghị
    • Protester contre une injustice
      phản kháng một điều bất công
  2. cam kết, cam đoan
    • Protester de son innocence
      cam đoanvô tội

Khám phá thêm

Các từ liên quan