rectangular

/rek'tæɳgjulə/
tính từ
  1. hình chữ nhật
  2. vuông góc
    • rectangular co-ordinates
      toạ độ vuông góc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "rectangular"

rectangular
A child draws a rectangular shape on a piece of paper.