rectangular

/rek'tæɳgjulə/
Học thuật
Thân thiện
rectangular

A child draws a rectangular shape on a piece of paper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình chữ nhật: Mô tả hình dạng của một vật bốn cạnh, với các cạnh đối diện song song bằng nhau, bốn góc đều góc vuông (90 độ).
    • Vuông góc, góc vuông: Mô tả đặc điểm liên quan đến các góc vuông hoặc các đường thẳng gặp nhau tạo thành góc vuông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room is rectangular, about five meters long and three meters wide. (Căn phòng hình chữ nhật, dài khoảng năm mét rộng ba mét.)
    • He drew a rectangular box on the whiteboard. (Anh ấy vẽ một chiếc hộp hình chữ nhật trên bảng trắng.)
    • The city blocks are laid out in a rectangular grid. (Các ô phố được bố trí theo một mạng lưới hình chữ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rectangular coordinates": Tọa độ vuông góc (hệ tọa độ Descartes).

    • The position of the point is defined using rectangular coordinates. (Vị trí của điểm được xác định bằng cách sử dụng tọa độ vuông góc.)
  • "Rectangular prism": Hình hộp chữ nhật (một khối ba chiều sáu mặt đều hình chữ nhật).

    • A shoebox is a common example of a rectangular prism. (Một hộp đựng giày dụ phổ biến của một hình hộp chữ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectangle (danh từ): Hình chữ nhật.

    • A square is a special type of rectangle. (Hình vuông một loại hình chữ nhật đặc biệt.)
  • Rectilineal/Rectilinear (tính từ): Thuộc về đường thẳng, các phần được sắp xếp bởi các đường thẳng.

    • The garden had a rectilinear design. (Khu vườn thiết kế theo đường thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oblong: Hình bầu dục dài hoặc hình chữ nhật (thường dùng khi chiều dài lớn hơn chiều rộng một cách rõ rệt).
  • Orthogonal: Vuông góc, trực giao (thường dùng trong toán học kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rectangular".)

rectangular

A child draws a rectangular shape on a piece of paper.

tính từ
  1. hình chữ nhật
  2. vuông góc
    • rectangular co-ordinates
      toạ độ vuông góc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rectangular"