rectus

rectus

The runner stretches her rectus muscles after a workout.

Định nghĩa

Danh từ: - thẳng: "rectus" dùng để chỉ bất kỳ nào các sợi chạy theo đường thẳng (không chéo hoặc cong), đặc biệt trong giải phẫu cơ thể người động vật. Từ này thường xuất hiện trong các thuật ngữ y học như "rectus abdominis" ( thẳng bụng) hoặc "rectus femoris" ( thẳng đùi).

dụ sử dụng
  • ( thẳng bụng một ghép chạy dọc theo mỗi bên của thành bụng trước.)
  • (Chấn thương thẳng đùi thường gặpcác vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rectus sheath": bao thẳng (màng bao bọc thẳng bụng).

    • The rectus sheath is formed by the aponeuroses of the abdominal muscles. (Bao thẳng được hình thành bởi các cân của bụng.)
  • "Rectus capitis": thẳng đầu (các nhỏvùng cổ).

    • The rectus capitis posterior minor helps in extending the head. ( thẳng đầu sau nhỏ giúp duỗi đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rectus abdominis (n): thẳng bụng.
    • Strengthening the rectus abdominis improves core stability. (Tăng cường thẳng bụng cải thiện sự ổn định vùng thân.)
  • Rectus femoris (n): thẳng đùi (một phần của tứ đầu đùi).
    • The rectus femoris is involved in hip flexion and knee extension. ( thẳng đùi tham gia vào động tác gập hông duỗi gối.)
Từ đồng nghĩa
  • thẳng: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu thường giữ nguyên "rectus" hoặc dịch " thẳng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "rectus" danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "rectus".