rhagades

rhagades

The patient's rhagades were carefully examined by the dermatologist.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Các vết nứt hoặc vết rạn trên da, đặc biệt xung quanh miệng hoặc hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân biểu hiện các vết nứt đau đớn xung quanh khóe miệng.)
  • (Viêm mãn tính có thể dẫn đến sự hình thành các vết nứtvùng hậu môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop rhagades": phát triển các vết nứt da.
    • Infants with nutritional deficiencies may develop rhagades. (Trẻ sơ sinh bị thiếu hụt dinh dưỡng có thể phát triển các vết nứt da.)
  • "to treat rhagades": điều trị các vết nứt da.
    • Topical ointments are commonly used to treat rhagades. (Thuốc mỡ bôi ngoài da thường được sử dụng để điều trị các vết nứt da.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhagadiform (tính từ): dạng vết nứt.
    • The lesion had a rhagadiform appearance. (Tổn thương hình dạng giống vết nứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fissure: vết nứt, khe nứt (thường dùng trong y học).
  • Crack: vết rạn, vết nứt (thông dụng hơn, nhưng không chuyên ngành).
  • Chap: vết nứt nẻ (thường dùng cho da tay hoặc môi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "rhagades".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhagades".