recéder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lại nhường lại, lại để lại (vật gì): Hành động chuyển giao lại quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một thứ gì đó cho người đã từng sở hữu nó trước đó, hoặc cho một chủ thể khác.
- Nội động từ:
- Lại chịu theo (điều gì): Hành động đồng ý, chấp nhận hoặc tuân theo một điều gì đó một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a décidé de recéder le terrain à son ancien propriétaire. (Anh ấy quyết định lại nhường lại mảnh đất cho chủ cũ.)
- Après l'échec du projet, la société a dû recéder les droits à l'inventeur. (Sau thất bại của dự án, công ty buộc phải lại nhường lại các quyền cho nhà phát minh.)
- Nội động từ:
- Devant l'évidence, il a fini par recéder. (Trước bằng chứng hiển nhiên, cuối cùng anh ta đành lại chịu theo.)
- Le pays vaincu a été contraint de recéder aux exigences du vainqueur. (Nước bại trận buộc phải lại chịu theo các yêu cầu của kẻ chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recéder un bien": Lại nhượng lại một tài sản.
- La procédure pour recéder un bien immobilier est complexe. (Thủ tục để lại nhượng lại một tài sản bất động sản rất phức tạp.)
- "Recéder devant la force": Lại chịu thua/lùi bước trước sức mạnh.
- Il n'était pas homme à recéder devant la force. (Ông ta không phải là người lại chịu thua trước sức mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Céder (động từ): Nhường, nhượng, chịu thua. (Đây là từ gốc, "recéder" mang sắc thái lặp lại hành động này).
- Rétrocéder (ngoại động từ): Nhượng lại, chuyển nhượng lại. (Gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức hơn).
- Redonner (động từ): Trả lại, cho lại. (Nhấn mạnh việc trả lại vật đã nhận, ít tính pháp lý hơn).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Rétrocéder, restituer (trả lại), rendre (trả, cho lại).
- Nội động từ: Se soumettre à nouveau (lại phục tùng), capituler (đầu hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "recéder" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recéder")
ngoại động từ
- lại nhường lại, lại để lại (vật gì)
nội động từ
- lại chịu theo (điều gì)