red algae

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảo đỏ: "red algae" một nhóm tảo biển (ngành Rhodophyta) màu đỏ hoặc tím do sắc tố phycoerythrin lấn át chất diệp lục. Chúng nguồn cung cấp agar carrageenan – các chất tạo đông được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm dược phẩm.
dụ sử dụng
  • (Tảo đỏ thường được tìm thấyvùng nước biển ấm.)
  • (Agar, một chất dạng keo, được chiết xuất từ tảo đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red algae as a source of carrageenan": tảo đỏ như một nguồn cung cấp carrageenan.
    • Carrageenan from red algae is used as a thickener in ice cream. (Carrageenan từ tảo đỏ được dùng làm chất làm đặc trong kem.)
Biến thể từ gần giống
  • Red algal (adj): thuộc về tảo đỏ.
    • Red algal blooms can affect coastal ecosystems. (Các đợt nở hoa của tảo đỏ có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhodophyta (danh từ): tên khoa học của ngành tảo đỏ.
    • Rhodophyta includes over 7,000 species of red algae. (Ngành Rhodophyta bao gồm hơn 7.000 loài tảo đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "red algae".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

red algae
A marine biologist collects a sample of red algae from a tide pool.