red algae
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tảo đỏ: "red algae" là một nhóm tảo biển (ngành Rhodophyta) có màu đỏ hoặc tím do sắc tố phycoerythrin lấn át chất diệp lục. Chúng là nguồn cung cấp agar và carrageenan – các chất tạo đông được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Tảo đỏ thường được tìm thấy ở vùng nước biển ấm.)
- (Agar, một chất dạng keo, được chiết xuất từ tảo đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "red algae as a source of carrageenan": tảo đỏ như một nguồn cung cấp carrageenan.
- Carrageenan from red algae is used as a thickener in ice cream. (Carrageenan từ tảo đỏ được dùng làm chất làm đặc trong kem.)
Biến thể và từ gần giống
- Red algal (adj): thuộc về tảo đỏ.
- Red algal blooms can affect coastal ecosystems. (Các đợt nở hoa của tảo đỏ có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái ven biển.)
Từ đồng nghĩa
- Rhodophyta (danh từ): tên khoa học của ngành tảo đỏ.
- Rhodophyta includes over 7,000 species of red algae. (Ngành Rhodophyta bao gồm hơn 7.000 loài tảo đỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "red algae".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống