redaction

/ri'dækʃn/
Học thuật
Thân thiện
redaction

The editor performs a careful redaction of the sensitive document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biên soạn, sự biên tập: Hành động chuẩn bị, chỉnh sửa đưa một văn bản (như bài báo, báo cáo, tài liệu) vào hình thức cuối cùng, có thể chấp nhận được để công bố.
    • Bản đã được biên soạn/biên tập: Chính văn bản đã trải qua quá trình biên tập được xuất bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The redaction of the official report took several weeks. (Việc biên soạn báo cáo chính thức mất vài tuần.)
    • This is the final redaction of the novel, approved by the author. (Đây bản biên tập cuối cùng của cuốn tiểu thuyết, đã được tác giả phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính: "Redaction" thường chỉ việc chỉnh sửa một tài liệu bằng cách che giấu hoặc xóa bỏ các thông tin nhạy cảm, bí mật trước khi công bố.
    • The document was released after the redaction of all personal identifiers. (Tài liệu đã được công bố sau khi tất cả các thông tin định danh cá nhân được xóa đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Redact (động từ): biên soạn, biên tập; che giấu (thông tin) trong một văn bản.
    • They had to redact the sensitive paragraphs before sharing the memo. (Họ phải xóa các đoạn nhạy cảm trước khi chia sẻ bản ghi nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Editing: sự biên tập.
  • Preparation: sự chuẩn bị (văn bản).
  • Revision: sự xem xét, sửa chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "redaction")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "redaction")

redaction

The editor performs a careful redaction of the sensitive document.

danh từ
  1. sự soạn, sự viết (bài báo, bài văn)
  2. bài viết

Từ gần giống