redden
/'redn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cho cái gì đó có màu đỏ hoặc đỏ hơn: Hành động khiến một vật hoặc bề mặt chuyển sang màu đỏ.
Nội động từ:
- Trở nên đỏ: Sự thay đổi màu sắc tự nhiên của một vật hoặc bề mặt sang màu đỏ.
- Đỏ mặt, thẹn đỏ: Chỉ trạng thái khuôn mặt của một người trở nên ửng đỏ, thường do xấu hổ, ngượng ngùng, tức giận hoặc bối rối.
- (Trời) ửng đỏ: Hiện tượng bầu trời chuyển sang màu đỏ, thường vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn.
- (Lá) úa đỏ: Hiện tượng lá cây chuyển sang màu đỏ trước khi rụng.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The setting sun reddened the sky. (Mặt trời lặn làm bầu trời ửng đỏ.)
- The chef reddened the sauce with paprika. (Đầu bếp làm đỏ nước sốt bằng ớt bột.)
Nội động từ:
- Her cheeks reddened when she heard the compliment. (Má cô ấy đỏ ửng lên khi nghe lời khen.)
- The sky reddened at dusk. (Bầu trời ửng đỏ vào lúc hoàng hôn.)
- The maple leaves redden in the autumn. (Lá phong đỏ lên vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to redden with anger/embarrassment": đỏ mặt vì tức giận/ngượng ngùng.
- His face reddened with anger when he heard the news. (Mặt anh ta đỏ bừng lên vì tức giận khi nghe tin.)
"to redden the eyes": làm đỏ mắt (thường do khóc hoặc mệt mỏi).
- The smoke from the fire reddened her eyes. (Khói từ đám cháy làm đỏ mắt cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Red (adj/n): màu đỏ.
- Reddish (adj): hơi đỏ, ánh đỏ.
- Redness (n): sự đỏ, tình trạng ửng đỏ (ví dụ: redness of the skin - da bị ửng đỏ).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa nội động từ (đỏ mặt):
- Blush: đỏ mặt (thường chỉ vì xấu hổ hoặc ngượng).
- Flush: đỏ bừng mặt (có thể do xúc động, sốt, hoặc uống rượu).
- Đối với nghĩa ngoại động từ (làm đỏ):
- Color red: nhuộm đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "redden" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "redden".)
ngoại động từ
- làm đỏ (vật gì)
nội động từ
- trở thành đỏ
- ửng đỏ (trời)
- úa đi (lá)
- đỏ mặt