redden

/'redn/
ngoại động từ
  1. làm đỏ (vật )
nội động từ
  1. trở thành đỏ
  2. ửng đỏ (trời)
  3. úa đi ()
  4. đỏ mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "redden"

redden
The setting sun reddened the sky over the calm ocean.