flush
/flush/
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đỏ bừng, sự ửng hồng (trên mặt): Sự thay đổi màu sắc trên da mặt, thường do xúc động, xấu hổ, sốt hoặc sức khỏe tốt.
- Dòng chảy mạnh, sự chảy xiết (của nước): Một dòng nước chảy nhanh và mạnh, đặc biệt là từ vòi xả bồn cầu hoặc để rửa sạch.
- Thời kỳ sung mãn, đỉnh cao: Giai đoạn phát triển mạnh mẽ, tràn đầy sức sống hoặc thịnh vượng.
- (Bài poker) Thùng: Một bộ bài gồm 5 lá cùng chất.
Động từ:
- Làm đỏ bừng, làm ửng hồng: Khiến cho mặt ai đó trở nên đỏ, thường do cảm xúc hoặc sức khỏe.
- Xối nước, giội rửa: Làm sạch bằng cách cho nước chảy mạnh qua.
- Trôi đi, cuốn đi: Di chuyển hoặc bị cuốn trôi một cách nhanh chóng và tự do (như dòng nước).
- Làm phấn khởi, kích thích: Khiến ai đó tràn đầy cảm xúc mạnh mẽ, như phấn khởi hoặc hân hoan.
Tính từ:
- Ngang bằng, bằng phẳng: Cùng nằm trên một mặt phẳng, không nhô lên hoặc thụt vào.
- Tràn đầy, nhiều (tiền): Có rất nhiều, đặc biệt là về tiền bạc; dư dả.
- Hồng hào, đỏ ửng: Có vẻ ngoài khỏe mạnh với làn da hồng hào.
Phó từ:
- Ngang bằng, thẳng hàng: Ở vị trí ngang bằng hoặc thẳng với bề mặt khác.
- Thẳng, trực diện: Một cách trực tiếp và chính xác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A flush of embarrassment spread across her cheeks. (Một vệt đỏ xấu hổ lan trên má cô ấy.)
- Give the toilet a flush. (Hãy giật nước bồn cầu.)
- He is in the flush of youth. (Anh ấy đang ở thời kỳ sung mãn của tuổi thanh xuân.)
- He won the hand with a royal flush. (Anh ta thắng ván bài với một thùng phá sảnh.)
Động từ:
- The cold wind flushed her cheeks. (Gió lạnh làm má cô ấy ửng hồng.)
- Please flush the pipe to clean it. (Hãy xối nước để làm sạch đường ống.)
- The debris was flushed down the river by the storm. (Mảnh vỡ bị cơn bão cuốn trôi xuống sông.)
- She was flushed with pride after her success. (Cô ấy tràn ngập niềm tự hào sau thành công.)
Tính từ:
- The cabinet door is flush with the wall. (Cánh tủ ngang bằng với bức tường.)
- After the deal, the company was flush with cash. (Sau thương vụ, công ty có rất nhiều tiền mặt.)
- She has a flush complexion. (Cô ấy có làn da hồng hào.)
Phó từ:
- Install the panel flush against the frame. (Lắp tấm panel ngang bằng với khung.)
- The ball hit him flush on the nose. (Quả bóng đập thẳng vào mũi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be flush with something": (1) Ngang bằng với cái gì đó về mặt bề mặt. (2) Có rất nhiều thứ gì đó (như tiền, nguồn lực).
- The tabletop is flush with the window sill. (Mặt bàn ngang bằng với bệ cửa sổ.)
- The region is flush with natural resources. (Khu vực này có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
"in the first flush of something": Ở giai đoạn đầu đầy nhiệt huyết, sung sức hoặc tươi mới của cái gì đó.
- in the first flush of love (trong những ngày đầu say đắm của tình yêu)
- in the first flush of victory (trong niềm hân hoan ban đầu của chiến thắng)
Biến thể và từ gần giống
Flushed (adj): Đỏ bừng, ửng hồng (thường do cảm xúc hoặc sốt).
- His face was flushed with anger. (Mặt anh ta đỏ bừng vì tức giận.)
Flushable (adj): Có thể xả xuống bồn cầu (giấy vệ sinh).
- Only flushable wipes should go in the toilet. (Chỉ nên cho khăn ướt có thể xả được vào bồn cầu.)
Flushness (n): Sự bằng phẳng; sự dư dả.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự đỏ mặt): Blush, glow, redness.
- Động từ (xối nước): Rinse, sluice, wash out.
- Tính từ (ngang bằng): Level, even, aligned.
- Tính từ (nhiều tiền): Affluent, wealthy, loaded.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flush out:
- Làm sạch bằng cách xối nước: Flush out the fuel line. (Xối sạch đường ống nhiên liệu.)
- Làm lộ ra, buộc phải xuất hiện: The investigation flushed out the truth. (Cuộc điều tra đã làm lộ ra sự thật.)
Thành ngữ liên quan
- Royal flush: (Bài poker) Thùng phá sảnh - bộ bài mạnh nhất gồm 10, J, Q, K, A cùng chất.
- Flush with success: Phấn khởi, hân hoan vì thành công.
- The team was flush with success after winning the championship. (Đội đang tràn ngập niềm vui chiến thắng sau khi giành chức vô địch.)
tính từ
-
bằng phẳng, ngang bằng
-
the door is flush with the wallscửa ngang bằng với tường
-
-
tràn đầy, chứa chan, đầy dẫy; nhiều tiền lắm của
-
tràn ngập, tràn đầy (sông)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hồng hào, đỏ ửng
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đứng thẳng
-
a blow flush in the facecú đấm đúng vào mặt, cú đấm thẳng vào mặt
-
phó từ
-
bằng phẳng, ngang bằng
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đứng thẳng
ngoại động từ
-
làm cho bằng phẳng, làm cho đều, làm cho ngang bằng
danh từ
-
(đánh bài) xấp bài cùng hoa; dãy bài cùng hoa
-
royal flushdãy bài cùng hoa liền nhau (từ con át trở xuống)
-
-
đàn chim (xua cho bay lên một lúc)
ngoại động từ
-
xua cho bay lên
nội động từ
-
vỗ cánh bay hốt hoảng, vụt bay đi
danh từ
-
sự chảy xiết, sự chảy mạnh (nước); dòng nước (từ guồng cối xay gió)
-
lớp cỏ mới mọc
-
sự giội rửa
-
sự hừng sáng; ánh (của ánh sáng, màu sắc); sự đỏ bừng (mặt); sự ửng hồng
-
sự tràn đầy; sự phong phú
-
sự xúc động dào dạt; niềm hân hoan (vì thắng lợi...)
-
cơn nóng, cơn sốt
-
tính chất xanh tươi; sức phát triển mạnh mẽ
-
the flush of youthsức phát triển mạnh mẽ của tuổi thanh xuân
-
Idioms
-
in the flush of victories
trên đà thắng lợi, thừa thắng
nội động từ
-
phun ra, toé ra
-
đâm chồi nẩy lộc (cây)
-
hừng sáng; ánh lên (màu); đỏ bừng, ửng hồng (mặt)
ngoại động từ
-
giội nước cho sạch, xối nước
-
làm ngập nước, làm tràn nước
-
làm đâm chồi nẩy lộc
-
làm hừng sáng; làm ánh lên (màu); làm đỏ bừng (mặt)
-
kích thích, làm phấn khởi, làm hân hoan
-
flushed with victoryphấn khởi vì chiến thắng
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "flush"