blush
/blʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự đỏ mặt (vì thẹn, ngượng): Sự thay đổi màu sắc trên mặt thành màu hồng hoặc đỏ do cảm xúc như xấu hổ, ngượng ngùng, hoặc khiêm tốn.
- Ánh hồng, nét ửng đỏ: Một màu hồng nhạt, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tự nhiên.
- Cái nhìn thoáng qua: (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Một cái nhìn nhanh hoặc ấn tượng ban đầu.
Nội động từ:
- Đỏ mặt: Hành động mặt trở nên ửng hồng hoặc đỏ lên, thường là do cảm thấy xấu hổ, ngượng ngùng, bối rối hoặc khiêm tốn.
- Ửng hồng, ửng đỏ: (Nghĩa mở rộng) Mang một màu hồng nhạt, dịu nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A deep blush spread across her cheeks when she was complimented. (Một vết đỏ bừng lan khắp má cô ấy khi được khen ngợi.)
- The blush of dawn painted the sky in beautiful colors. (Ánh hồng của bình minh tô điểm bầu trời bằng những màu sắc tuyệt đẹp.)
- At first blush, the plan seemed perfect. (Thoạt nhìn, kế hoạch có vẻ hoàn hảo.)
Nội động từ:
- He tends to blush easily when he's the center of attention. (Anh ấy thường dễ đỏ mặt khi trở thành trung tâm của sự chú ý.)
- The white roses blush with a soft pink at their edges. (Những bông hồng trắng ửng hồng ở các cánh mép.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring blushes to someone's cheeks" / "to put somebody to the blush": Làm cho ai đó đỏ mặt vì xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
- His flattering remarks brought blushes to her cheeks. (Những lời khen ngợi của anh ta khiến cô ấy đỏ mặt.)
"at first blush": Thoạt nhìn, ấn tượng ban đầu.
- At first blush, the problem appeared simple, but it was actually very complex. (Thoạt nhìn, vấn đề có vẻ đơn giản, nhưng thực ra nó rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Blusher (danh từ): Phấn má hồng (mỹ phẩm).
- She applied a little blusher to add color to her face. (Cô ấy đánh một chút phấn má để thêm sắc hồng cho khuôn mặt.)
Blushful (tính từ, ít dùng): Hay đỏ mặt, dễ thẹn thùng.
- She gave a blushful smile. (Cô ấy nở một nụ cười e thẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự đỏ mặt): Flush, redness, rosiness.
- Động từ (đỏ mặt): Flush, redden, go red, color.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "blush" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "blush").
Thành ngữ liên quan
"spare someone's blushes": Tránh làm cho ai đó xấu hổ hoặc bối rối.
- He quickly changed the subject to spare her blushes. (Anh ta nhanh chóng đổi chủ đề để tránh làm cô ấy ngượng.)
"blush like a rose": Đỏ mặt rất rõ, thường vì xấu hổ.
- When he confessed his feelings, she blushed like a rose. (Khi anh ấy thổ lộ tình cảm, cô ấy đỏ mặt như một bông hồng.)
danh từ
- sự đỏ mặt (vì thẹn)
- ánh hồng, nét ửng đỏ
- the blush of mornánh hồng của buổi ban mai
- cái nhìn, cái liếc mắt
- at the first blushlúc mới nhìn thấy lần đầu
Idioms
- to bring blushes to someone's cheeks
- to put somebody to the blushlàm cho ai thẹn đỏ mặt
nội động từ
- đỏ mặt (vì thẹn)
- for shamethẹn đỏ mặt
- thẹn
- ửng đỏ, ửng hồng