reddle

/'rʌdl/ Cách viết khác : (reddle) /'redl/
Học thuật
Thân thiện
reddle

A shepherd uses reddle to mark his sheep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đất son đỏ: Một loại khoáng chất, một dạng quặng sắt màu đỏ (thường hematit đỏ), được nghiền thành bột sử dụng như một chất màu hoặc để đánh dấu.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh dấu bằng đất son đỏ: Hành động sử dụng bột đất son đỏ để tạo dấu hiệu trên một bề mặt.
    • Nhuộm bằng đất son đỏ: Hành động làm cho một vật màu đỏ bằng cách sử dụng bột đất son đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shepherd used reddle to mark his sheep. (Người chăn cừu đã dùng đất son đỏ để đánh dấu những con cừu của mình.)
    • Reddle is a natural pigment found in some soils. (Đất son đỏ một chất màu tự nhiên trong một số loại đất.)
  • Ngoại động từ:

    • Farmers would reddle the lambs to identify them. (Những người nông dân sẽ đánh dấu những con cừu non bằng đất son đỏ để nhận diện chúng.)
    • The old method to reddle wool is no longer common. (Phương pháp nhuộm len bằng đất son đỏ không còn phổ biến nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in the reddle": (Cách diễn đạt cổ, ít dùng) có thể ám chỉ việc bị đánh dấu hoặc liên quan đến nghề buôn bán đất son đỏ.
    • In the 19th century, he was in the reddle trade. (Vào thế kỷ 19, ông ấy làm nghề buôn bán đất son đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Raddle (danh từ/ngoại động từ): Một biến thể chính tả khác của "reddle", cùng nghĩa.

    • He used a raddle stick to mark the fence posts. (Anh ta dùng một cây gậy tẩm đất son để đánh dấu các cọc hàng rào.)
  • Red ochre (danh từ): Đất son đỏ, một từ đồng nghĩa mô tả cùng một loại khoáng chất màu.

    • The cave paintings were made with red ochre. (Những bức tranh hang động được tạo ra bằng đất son đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Red ochre, ruddle, raddle.
  • Động từ: Mark with red ochre, color with ruddle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reddle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reddle".

reddle

A shepherd uses reddle to mark his sheep.

danh từ
  1. đất son đỏ
ngoại động từ
  1. đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống