ruddle

/'rʌdl/ Cách viết khác : (reddle) /'redl/
Học thuật
Thân thiện
ruddle

The shepherd uses ruddle to mark his sheep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đất son đỏ: Một loại khoáng chất hoặc đất sét màu đỏ, chủ yếu chứa oxit sắt, được sử dụng như một chất màu.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh dấu bằng đất son đỏ: Hành động dùng "ruddle" (đất son đỏ) để đánh dấu lên một vật đó, thường trên da động vật.
    • Nhuộm bằng đất son đỏ: Làm cho một vật màu đỏ bằng cách sử dụng "ruddle".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient cave paintings were made using ruddle and charcoal. (Những bức tranh hang động cổ đại được tạo ra bằng đất son đỏ than củi.)
    • Miners extracted ruddle from the hillside. (Những người thợ mỏ khai thác đất son đỏ từ sườn đồi.)
  • Ngoại động từ:

    • The shepherd ruddled his sheep to identify them. (Người chăn cừu đánh dấu đàn cừu của mình bằng đất son đỏ để nhận diện chúng.)
    • They ruddled the wool to give it a reddish tint. (Họ nhuộm len bằng đất son đỏ để tạo cho một màu đỏ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be ruddled": được đánh dấu hoặc nhuộm màu đỏ bằng đất son.
    • The old boundary stones were ruddled to make them visible. (Những tảng đá đánh dấu ranh giới được bằng đất son đỏ để làm chúng dễ thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reddle (danh từ, ngoại động từ): Một biến thể cách viết khác của "ruddle", cùng nghĩa.
  • Ochre (danh từ): Ô-ke, một loại đất màu vàng hoặc nâu đỏ, tương tự nhưng không hoàn toàn giống với "ruddle".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Red ochre (đất son đỏ), iron oxide (oxit sắt).
  • Động từ: Mark (đánh dấu), dye (nhuộm), redden (làm cho đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ruddle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ruddle".

ruddle

The shepherd uses ruddle to mark his sheep.

danh từ
  1. đất son đỏ
ngoại động từ
  1. đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống