ruddle
/'rʌdl/ Cách viết khác : (reddle) /'redl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đất son đỏ: Một loại khoáng chất hoặc đất sét có màu đỏ, chủ yếu chứa oxit sắt, được sử dụng như một chất màu.
Ngoại động từ:
- Đánh dấu bằng đất son đỏ: Hành động dùng "ruddle" (đất son đỏ) để đánh dấu lên một vật gì đó, thường là trên da động vật.
- Nhuộm bằng đất son đỏ: Làm cho một vật có màu đỏ bằng cách sử dụng "ruddle".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ancient cave paintings were made using ruddle and charcoal. (Những bức tranh hang động cổ đại được tạo ra bằng đất son đỏ và than củi.)
- Miners extracted ruddle from the hillside. (Những người thợ mỏ khai thác đất son đỏ từ sườn đồi.)
Ngoại động từ:
- The shepherd ruddled his sheep to identify them. (Người chăn cừu đánh dấu đàn cừu của mình bằng đất son đỏ để nhận diện chúng.)
- They ruddled the wool to give it a reddish tint. (Họ nhuộm len bằng đất son đỏ để tạo cho nó một màu đỏ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be ruddled": được đánh dấu hoặc nhuộm màu đỏ bằng đất son.
- The old boundary stones were ruddled to make them visible. (Những tảng đá đánh dấu ranh giới cũ được tô bằng đất son đỏ để làm chúng dễ thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Reddle (danh từ, ngoại động từ): Một biến thể cách viết khác của "ruddle", có cùng nghĩa.
- Ochre (danh từ): Ô-ke, một loại đất màu vàng hoặc nâu đỏ, tương tự nhưng không hoàn toàn giống với "ruddle".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Red ochre (đất son đỏ), iron oxide (oxit sắt).
- Động từ: Mark (đánh dấu), dye (nhuộm), redden (làm cho đỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ruddle".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ruddle".
ngoại động từ
- đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ