raddle

/'rædl/
Học thuật
Thân thiện
raddle

A shepherd uses raddle to mark his sheep.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đất son đỏ: Một loại khoáng chất hoặc đất sét màu đỏ, thường được sử dụng để làm phẩm màu hoặc đánh dấu.
    • Son đỏ (lỗi thời): Chỉ loại mỹ phẩm màu đỏ thắm, thường dùng để tô điểm cho hoặc môi, nhưng cách dùng này hiện nay ít phổ biến.
  2. Ngoại động từ:

    • Sơn (quét) bằng đất son đỏ: Hành động dùng đất son đỏ để màu hoặc đánh dấu lên một bề mặt nào đó.
    • Thoa son đánh phấn đỏ choét (nghĩa bóng, thường mang tính tiêu cực): Trang điểm một cách lòe loẹt, quá đậm thiếu tinh tế, thường dẫn đến vẻ ngoài giả tạo hoặc không tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shepherd used raddle to mark his sheep. (Người chăn cừu đã dùng đất son đỏ để đánh dấu những con cừu của mình.)
    • In the past, raddle was a common cosmetic. (Trong quá khứ, son đỏ một loại mỹ phẩm phổ biến.)
  • Ngoại động từ:

    • They decided to raddle the fence posts for visibility. (Họ quyết định quét đất son đỏ lên các cọc hàng rào để dễ nhìn thấy.)
    • Her face was raddled with too much makeup. (Khuôn mặt ấy bị thoa son đánh phấn quá đậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A raddled face": Một khuôn mặt được trang điểm quá mức, lòe loẹt, thường khiến người đó trông già hơn hoặc mệt mỏi.
    • After years of hard living, she had a raddled face. (Sau nhiều năm sống vất vả, ấy một khuôn mặt già nua phấn son lòe loẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Raddled (tính từ): Trạng thái bị làm cho trông già nua, tiều tụy, hoặc bị trang điểm quá đậm.
    • He looked raddled and exhausted. (Anh ta trông tiều tụy kiệt sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đất son): Red ochre, ruddle.
  • Động từ (sơn/quét): To mark, to daub.
  • Động từ (trang điểm quá đậm - nghĩa bóng): To paint thickly, to bedaub.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "raddle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raddle".

raddle

A shepherd uses raddle to mark his sheep.

danh từ
  1. đất son đỏ
ngoại động từ
  1. sơn (quét) bằng đất son đỏ
  2. thoa son đánh phấn đỏ choét
    • a raddled face
      mặt đánh phấn thoa son đỏ choét

Từ đồng nghĩa